---
word: accurate
meaningVi: chính xác, đúng đắn
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈækjərət/
ipaUs: /ˈækjərət/
definitionEn: correct in all details; free from errors or mistakes
examples:
  - en: The weather forecast was accurate this time—it rained exactly as predicted.
    vi: Dự báo thời tiết lần này rất chính xác—mưa đúng như dự báo.
  - en: You need to provide accurate information on your job application.
    vi: Bạn cần cung cấp thông tin chính xác trên đơn xin việc của mình.
  - en: His measurements were not accurate enough for the scientific experiment.
    vi: Các phép đo của anh ấy không đủ chính xác cho thí nghiệm khoa học.
collocations:
  - accurate data
  - accurate measurement
  - accurate description
  - accurate information
  - accurate account
  - accurate representation
synonyms:
  - precise
  - correct
  - exact
  - "true"
  - faithful
antonyms:
  - inaccurate
  - incorrect
  - imprecise
  - "false"
  - wrong
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Accurate** mô tả điều gì đó **đúng hoàn toàn và chi tiết**, không có sai sót. Từ này nhấn mạnh sự **khớp với thực tế** hoặc **tiêu chuẩn yêu cầu**.

### Phân biệt từ gần nghĩa

| Từ | Khác biệt |
|---|---|
| **Accurate** | Nhấn mạnh sự **đúng đắn toàn bộ** (chi tiết, thông tin, phép đo) |
| **Precise** | Nhấn mạnh **độ chi tiết, rõ ràng**, không nhất thiết đúng (ví dụ: "precise but inaccurate measurements") |
| **Correct** | Đơn giản = **không sai**, có thể dùng cho câu trả lời, hành động |
| **Exact** | **Chính xác tuyệt đối**, không sai một chút |

**Ví dụ:** "His answer was correct but not accurate" = Câu trả lời không sai nhưng thiếu chi tiết/không đầy đủ.

## Cách sử dụng

### Accurate + danh từ
- *accurate data, information, description, measurement, figure, account, translation*

### Cấu trúc câu
- "Your calculation is accurate." (Phép tính của bạn chính xác)
- "Be accurate in your work." (Hãy chính xác trong công việc của bạn)
- "The report gives an accurate picture of the situation." (Báo cáo đưa ra bức tranh chính xác về tình hình)

## Mẹo nhớ

**Accurate** = **Ac**tion + **Correct** = Hành động **sửa** đến khi **hoàn toàn đúng**. Từ này mạnh hơn "correct"—nó không chỉ "không sai" mà còn "chi tiết, đầy đủ, chính xác".

## FAQ

**Q: "Accurate" dùng cho nhân vật được không?**
A: Không thường. Bạn nói "He is honest" (thành thật), "He is trustworthy" (đáng tin cậy), nhưng hiếm khi "He is accurate" trừ khi nói về kỹ năng ("He is accurate in his work").

**Q: Phương pháp ghi nhớ phát âm?**
A: /ˈækjərət/ → **ACK-yuh-ruht** (nhấn âm tiết đầu, "yuh" nhẹ, kết thúc "ruht").
