---
word: acetabulum
meaningVi: 'ổ cối (hõm xương chậu nơi chỏm xương đùi khớp vào, tạo thành khớp háng)'
pos:
  - noun
level: c2
ipaUk: ˌæs.ɪˈtæb.jʊ.ləm
ipaUs: ˌæs.ɪˈtæb.jə.ləm
definitionEn: The cup-shaped socket in the hip bone into which the head of the femur fits, forming the hip joint.
examples:
  - en: The head of the femur fits into the acetabulum to form the hip joint.
    vi: Chỏm xương đùi khớp vào ổ cối để tạo thành khớp háng.
  - en: A fracture of the acetabulum usually requires surgery.
    vi: Gãy ổ cối thường phải phẫu thuật.
  - en: In hip replacement, the surgeon resurfaces the acetabulum with an artificial cup.
    vi: Khi thay khớp háng, bác sĩ phủ lại ổ cối bằng một chén nhân tạo.
synonyms:
  - hip socket
  - cotyloid cavity
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa chính

**acetabulum** /ˌæs.ɪˈtæb.jʊ.ləm/ (danh từ, giải phẫu) — **ổ cối**: hõm hình chén nằm ở xương chậu, nơi **chỏm xương đùi (femur)** khớp vào để tạo thành **khớp háng (hip joint)**.

Đây là thuật ngữ **y khoa / giải phẫu học**. Số nhiều là *acetabula*.

## Ngữ cảnh hay gặp

- **Chấn thương chỉnh hình:** gãy ổ cối (acetabular fracture).
- **Thay khớp háng:** phần ổ cối được thay bằng chén nhân tạo (acetabular cup).

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The head of the femur fits into the **acetabulum**. | Chỏm xương đùi khớp vào ổ cối. |
| A fracture of the **acetabulum** usually requires surgery. | Gãy ổ cối thường phải phẫu thuật. |
| The surgeon resurfaces the **acetabulum** with an artificial cup. | Bác sĩ phủ lại ổ cối bằng một chén nhân tạo. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** hip socket, cotyloid cavity
- **Tính từ:** *acetabular* (thuộc ổ cối) — *acetabular fracture* (gãy ổ cối).
- **Liên quan:** femur (xương đùi), pelvis (xương chậu), hip joint (khớp háng).

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, có dịch ngữ cảnh.*
