{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"achieve","word":"achieve","url":"https://eword.vn/tu-dien/achieve","html":"https://eword.vn/tu-dien/achieve","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/achieve.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/achieve.json","meaningVi":"đạt được, hoàn thành, thành công","definitionEn":"to successfully complete or reach a goal or desired result through effort","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/əˈtʃiːv/","ipaUs":"/əˈtʃiːv/","examples":[{"en":"She worked hard for years to achieve her dream of becoming a doctor.","vi":"Cô ấy làm việc chăm chỉ trong nhiều năm để hoàn thành giấc mơ trở thành bác sĩ."},{"en":"The company achieved record profits this quarter.","vi":"Công ty đạt được lợi nhuận kỷ lục quý này."},{"en":"By studying consistently, you can achieve excellent results in the exam.","vi":"Bằng cách học tập kiên trì, bạn có thể đạt được kết quả tuyệt vời trong kỳ thi."},{"en":"We achieved our sales target ahead of schedule.","vi":"Chúng tôi đạt được mục tiêu bán hàng trước kế hoạch dự định."}],"collocations":["achieve a goal","achieve success","achieve results","achieve an objective","achieve one's ambition","achieve high standards"],"idioms":[],"synonyms":["accomplish","attain","reach","complete","fulfill","obtain"],"antonyms":["fail","fall short","miss"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Achieve** (động từ) có nghĩa là đạt được hay hoàn thành một mục tiêu sau khi nỗ lực. Từ này thường kết hợp với **danh từ chỉ kết quả tích cực**: dreams, goals, success, results, objectives.\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Achieve** | Đạt được (kết quả tích cực sau nỗ lực) | achieve a goal |\n| **Reach** | Tới được (vị trí, trạng thái) | reach the summit |\n| **Get** | Có được (chung chung, trung lập) | get a job |\n| **Obtain** | Thu được (trang trọng, chính thức) | obtain a license |\n| **Complete** | Hoàn thành (kết thúc công việc) | complete a project |\n\n**Nuance:** *Achieve* nhấn mạnh **thành công và khó khăn**, còn *get* hay *obtain* chỉ là có được mà thôi.\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **Achieve = A + Chieve**: \"Chieve\" gợi nhớ **\"thành tích\" (achievement)** — kết quả dương tính.\n- Nếu bạn \"achieve\", bạn **thắng cuộc** (win); nếu bạn chỉ \"get\", bạn chỉ \"có được\" thôi.\n\n## Ví dụ nâng cao\n\n- *\"To achieve excellence, you must focus on continuous improvement.\"* (Để đạt được sự xuất sắc, bạn phải tập trung vào cải thiện liên tục.)\n- *\"Many students achieve better grades when they study in groups.\"* (Nhiều học sinh đạt điểm cao hơn khi học nhóm.)\n- *\"He has achieved recognition in his field after decades of work.\"* (Anh ấy đã có được sự công nhân trong lĩnh vực của mình sau nhiều thập kỷ làm việc.)\n\n## FAQ\n\n**Q: Achieve có thể dùng ở dạng bị động không?**\nA: Có, nhưng hiếm. Ví dụ: *\"A high standard was achieved by the team.\"* (Tiêu chuẩn cao được đạt được bởi nhóm.)\n\n**Q: Achievement là danh từ của achieve?**\nA: Đúng. *Achievement* = thành tích, kết quả đạt được.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/achieve","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}