Nghĩa chính
ack-ack — súng cao su.
Phát âm & định nghĩa
English: Antiaircraft artillery.
Từ loại
- noun
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| Ack-acks were set up in the square. | súng cao su |
| The bomber flew through heavy ack-ack. | súng cao su |
Liên quan
Đồng nghĩa: AA, AAA
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.