---
word: acknowledgement
meaningVi: 'sự thừa nhận, sự công nhân; sự xác nhận nhận được'
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /əkˈnɒl.ɪdʒ.mənt/
ipaUs: /əkˈnɑː.lɪdʒ.mənt/
definitionEn: >-
  A statement or action that shows recognition of someone's effort, achievement,
  or the existence of something; formal confirmation of receipt or
  understanding.
examples:
  - en: >-
      The author received widespread acknowledgement for her groundbreaking
      research.
    vi: Tác giả nhận được sự công nhân rộng rãi cho nghiên cứu đột phá của cô ấy.
  - en: Please send me an acknowledgement when you receive this email.
    vi: Vui lòng gửi cho tôi một xác nhận khi bạn nhận được email này.
  - en: >-
      In the book's acknowledgements section, she thanked all those who
      supported her.
    vi: >-
      Trong phần lời cảm ơn của cuốn sách, cô ấy cảm ơn tất cả những người đã hỗ
      trợ cô ấy.
  - en: The company gave him a pay raise in acknowledgement of his hard work.
    vi: Công ty tăng lương anh ấy để công nhân những nỗ lực lao động của anh.
synonyms:
  - recognition
  - admission
  - confirmation
  - appreciation
  - acceptance
collocations:
  - receive acknowledgement
  - give acknowledgement
  - in acknowledgement of
  - acknowledgement of receipt
  - widespread acknowledgement
  - official acknowledgement
  - written acknowledgement
  - send an acknowledgement
  - seek acknowledgement
  - deserve acknowledgement
idioms:
  - phrase: in acknowledgement of
    meaningVi: 'để công nhân, để thừa nhận, như một dấu hiệu tôn trọng'
    exampleEn: 'In acknowledgement of her contribution, she was awarded a special prize.'
    exampleVi: 'Để công nhân đóng góp của cô ấy, cô ấy được trao một giải thưởng đặc biệt.'
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Acknowledgement** (hay **acknowledgment** - đây là hai cách viết đều chấp nhận được, British English dùng "-ement", American English phổ biến "-ment") là danh từ chỉ:
1. **Sự thừa nhận, sự công nhân** một sự kiện, thành tích, hay đóng góp của ai đó
2. **Sự xác nhận** nhận được tài liệu, thông tin, hay thông điệp
3. **Phần lời cảm ơn** trong cuốn sách hay tài liệu (thường là "acknowledgements" ở dạng số nhiều)

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Acknowledgement** | Sự thừa nhận chính thức hoặc công khai | The teacher gave acknowledgement of the student's progress. |
| **Recognition** | Sự nhận ra, biết rõ ai/cái gì; cũng có thể là sự công nhân | His work deserves recognition. |
| **Admission** | Sự thừa nhận (thường là điều tiêu cực hoặc khó khăn) | His admission of guilt surprised everyone. |
| **Appreciation** | Sự biết ơn, đánh giá cao | I want to express my appreciation for your help. |

## Phân loại sử dụng

**Dùng "acknowledgement" khi:**
- Cần sự xác nhận chính thức (ví dụ: email business)
- Viết phần cảm ơn trong sách, luận văn
- Muốn thể hiện sự công nhân công lao, thành tích
- Xác nhận nhận được gì đó (hóa đơn, bưu kiện)

**Ví dụ ngữ cảnh:**
- *Email: "I'm sending this email to request acknowledgement of your receipt."* (Tôi gửi email này để yêu cầu xác nhận rằng bạn đã nhận.)
- *Sách: "Acknowledgements: I would like to thank..."* (Lời cảm ơn: Tôi muốn cảm ơn...)

## Mẹo nhớ

- **ACK** (viết tắt) = nhận biết, thừa nhận → **acknowledgement**
- Nghĩ đến "**ack**nowledge" (động từ) → thêm "-ment" để thành danh từ
- Trong email/công việc, "acknowledgement of receipt" là cụm cố định = xác nhận đã nhận được

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Acknowledgement" và "acknowledgment" khác nhau gì?**
A: Không khác về ý nghĩa, chỉ khác cách viết. "-ement" là quy chuẩn British English, "-ment" là American English. Cả hai đều chính xác.

**Q: Phân biệt "acknowledge" (động từ) và "acknowledgement" (danh từ)?**
A: 
- *acknowledge* (v.): công nhân, thừa nhận, ghi nhận → *He acknowledged the error.*
- *acknowledgement* (n.): sự công nhân, sự thừa nhận → *The acknowledgement of his contribution was important.*

**Q: "Acknowledgements" (số nhiều) dùng khi nào?**
A: Thường dùng cho phần cảm ơn ở cuối cuốn sách, báo cáo, hoặc luận văn (nơi tác giả cảm ơn nhiều người), hoặc khi nói về nhiều sự thừa nhận khác nhau.
- *The book's acknowledgements section lists all supporters.* (Phần lời cảm ơn liệt kê tất cả người ủng hộ.)
