{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"acquire","word":"acquire","url":"https://eword.vn/tu-dien/acquire","html":"https://eword.vn/tu-dien/acquire","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/acquire.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/acquire.json","meaningVi":"có được, đạt được, sở hữu (thường qua nỗ lực hoặc qua thời gian)","definitionEn":"to gain or obtain something, often through effort, purchase, or over a period of time","pos":["verb"],"level":"b1","ipaUk":"əˈkwaɪə(r)","ipaUs":"əˈkwaɪər","examples":[{"en":"She acquired a degree in environmental science after four years of study.","vi":"Cô ấy đạt được bằng cấp khoa học môi trường sau bốn năm học tập."},{"en":"The museum recently acquired a rare painting from the 18th century.","vi":"Viện bảo tàng gần đây đã sở hữu một bức tranh hiếm có từ thế kỷ 18."},{"en":"He acquired a taste for classical music only after moving to the city.","vi":"Anh ấy chỉ có được thú yêu thích âm nhạc cổ điển sau khi chuyển đến thành phố."},{"en":"Companies often acquire smaller firms to expand their market share.","vi":"Các công ty thường sở hữu những công ty nhỏ hơn để mở rộng thị phần của họ."}],"collocations":["acquire knowledge","acquire skills","acquire property","acquire a company","acquire experience","acquire wealth","acquire language"],"idioms":[],"synonyms":["obtain","gain","get","attain","secure","procure"],"antonyms":["lose","surrender","dispose of","relinquish"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Acquire** là động từ có nghĩa \"có được\" hoặc \"đạt được\" cái gì đó, thường thông qua nỗ lực, mua bán, hoặc sự phát triển theo thời gian. Nó không chỉ là \"có\" mà còn nhấn mạnh quá trình hoặc sự thay đổi từ không có thành có.\n\n## Phân Biệt Từ Dễ Nhầm\n\n| Từ | Ý Nghĩa | Ví Dụ |\n|---|---|---|\n| **acquire** | Có được qua nỗ lực/thời gian | *acquire knowledge* (đạt được kiến thức) |\n| **get** | Có được (tổng quát, đơn giản) | *get a book* (lấy một cuốn sách) |\n| **obtain** | Có được, lấy được (chính thức) | *obtain a license* (lấy giấy phép) |\n| **buy/purchase** | Mua | *buy a car* (mua một chiếc xe) |\n| **own** | Sở hữu (trạng thái hiện tại) | *own a house* (sở hữu một ngôi nhà) |\n\n**Acquire vs. Own**: \n- *Acquire* là hành động → \"tôi mới đạt được cái này\"\n- *Own* là trạng thái → \"tôi sở hữu cái này\"\n\n## Cách Sử Dụng Phổ Biến\n\n### 1. Mua sắm hoặc thu thập vật chất\n*The company acquired three new buildings this year.*\n→ Công ty đã sở hữu ba tòa nhà mới năm nay.\n\n### 2. Phát triển kỹ năng, kiến thức\n*Learning languages requires consistent effort to acquire new vocabulary.*\n→ Học ngôn ngữ cần nỗ lực liên tục để đạt được từ vựng mới.\n\n### 3. Phát triển sở thích hoặc thói quen\n*He acquired a habit of drinking coffee every morning.* (thường có hàm ý là phát triển dần theo thời gian)\n\n### 4. Giáo dục/Chứng chỉ\n*Students acquire degrees by completing their coursework.*\n\n## Mẹo Nhớ\n\n🧠 **Acquire = A + Require**: Bạn phải **yêu cầu** (require) nỗ lực để **có được** (acquire) thứ gì đó. Nó là một quá trình, không phải tức thì.\n\n## Từ Bổ Sung\n\n- **Acquisition** (danh từ): the act of acquiring something\n  - *The acquisition of new skills takes practice.*\n  \n- **Acquired** (tính từ): obtained or learned\n  - *He has an acquired taste for spicy food.* (thương được phát triển dần, không phải bẩm sinh)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Acquire\" có nghe quá chính thức không?**\nA: Có phần chính thức hơn \"get\", nhưng hoàn toàn tự nhiên trong các bối cảnh kinh doanh, giáo dục, và học tập. Ngoài việc mua bán, \"get\" là lựa chọn tự nhiên hơn.\n\n**Q: Acquire + acquired taste là gì?**\nA: Đây là cách nói phổ biến chỉ những thứ bạn cần quen dần mới yêu thích (như trà đắng, rượu malt whisky). \"It's an acquired taste\" = \"Phải quen dần mới thích.\"","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/acquire","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}