{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"acquit","word":"acquit","url":"https://eword.vn/tu-dien/acquit","html":"https://eword.vn/tu-dien/acquit","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/acquit.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/acquit.json","meaningVi":"tuyên bố vô tội, minh oan","definitionEn":"to declare someone not guilty of a crime in court; to free from obligation or responsibility","pos":["verb"],"level":"b2","ipaUk":"əˈkwɪt","ipaUs":"əˈkwɪt","examples":[{"en":"The jury acquitted him of all charges after hearing the evidence.","vi":"Bồi thẩm đoàn tuyên bố anh ta vô tội với tất cả các cáo buộc sau khi nghe chứng cứ."},{"en":"She acquitted herself well during the difficult presentation.","vi":"Cô ấy thể hiện rất tốt trong bài thuyết trình khó khăn đó."},{"en":"The defendant was acquitted on appeal.","vi":"Bị cáo được minh oan trong phiên tòa phúc thẩm."}],"collocations":["acquit someone of charges","acquit oneself","be acquitted of","acquit on appeal","acquit entirely","jury acquits","court acquits","acquit in court"],"idioms":[{"phrase":"acquit oneself well/poorly","meaningVi":"thể hiện tốt/kém trong một tình huống nào đó","exampleEn":"The young athlete acquitted himself admirably in the championship.","exampleVi":"Vận động viên trẻ đã thể hiện rất tốt trong giải vô địch."}],"synonyms":["exonerate","absolve","clear","vindicate"],"antonyms":["convict","condemn"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Acquit** có hai ý chính:\n\n1. **Nghĩa pháp lý (chính)**: Tuyên bố một người **không có tội** trong tòa án, giải thoát khỏi cáo buộc pháp lý.\n   - *Ví dụ*: The court acquitted the defendant of fraud. (Tòa án tuyên bố bị cáo vô tội về tội lừa dối.)\n\n2. **Nghĩa mở rộng**: Thể hiện hoặc hoàn thành một việc gì đó một cách thỏa đáng (thường dùng với \"oneself\").\n   - *Ví dụ*: He acquitted himself creditably in the debate. (Anh ấy thể hiện tương đối tốt trong cuộc tranh luận.)\n\n---\n\n## Phân Biệt Với Các Từ Tương Tự\n\n| Từ | Ý Nghĩa | Khác Biệt |\n|---|---|---|\n| **Acquit** | Tuyên bố vô tội | Phán quyết chính thức từ tòa án |\n| **Exonerate** | Minh oan, tuyên bố vô tội | Mạnh hơn, có thể mang tính chủ động hoặc do bằng chứng mới |\n| **Absolve** | Tha thứ, giải thoát | Có thể dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, đạo đức hoặc pháp lý |\n| **Clear** | Xóa bỏ (cáo buộc), làm sạch | Ít chính thức hơn, rộng rãi hơn |\n| **Convict** | Kết tội (⚠️ **PHẢN NGHĨA**) | Tuyên bố có tội |\n\n---\n\n## Mẹo Nhớ\n\n- **\"A\"** trong \"**acquit**\" → \"**absolve/absolute innocence**\" (hoàn toàn vô tội)\n- Thường xuất hiện trong ngữ cảnh pháp lý/tòa án → liên tưởng đến: *jury, trial, court, charges, defendant*\n- **Thành ngữ quan trọng**: *\"acquit oneself\"* (không phải \"acquit himself/herself\") → thể hiện, chinh phục một thử thách\n\n---\n\n## Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)\n\n**Q: \"Acquit\" có thể dùng ở dạng động từ bình thường không?**\n> A: Có. Mặc dù chủ yếu dùng trong pháp lý, nhưng \"acquit oneself\" (thể hiện/hoàn thành tốt) là biểu thức phổ biến trong tiếng Anh hàng ngày. Ví dụ: *\"She acquitted herself honorably in her new role.\"* (Cô ấy thể hiện rất tốt trong vai trò mới của mình.)\n\n**Q: Có dạng danh từ từ \"acquit\" không?**\n> A: Không. Danh từ liên quan là **\"acquittal\"** (sự tuyên bố vô tội). Ví dụ: *\"His acquittal was celebrated by supporters.\"* (Sự minh oan của anh ấy được những người ủng hộ ăn mừng.)\n\n**Q: \"Acquit\" và \"pardon\" khác gì?**\n> A: **\"Acquit\"** = tòa án tuyên bố vô tội (không từng bị kết tội). **\"Pardon\"** = được tha thứ sau khi bị kết tội hoặc bị kỷ luật (an ơn, xá giác).\n\n---\n\n## Ngữ Cảnh Sử Dụng\n\n- **Pháp lý/Tin tức**: \"The jury acquitted the suspect of murder charges.\" (Bồi thẩm đoàn tuyên bố nghi phạm vô tội về tội giết người.)\n- **Học tập/Công sở**: \"She acquitted herself well in her final exam.\" (Cô ấy thể hiện tốt trong kỳ thi cuối kỳ của mình.)\n- **Văn học**: \"He acquitted his duty with grace.\" (Anh ấy hoàn thành nhiệm vụ của mình một cách dễ dàng.)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/acquit","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}