---
word: acrimony
meaningVi: 'sự gay gắt, sự cay nghiệt (trong lời nói hay thái độ)'
pos:
  - noun
level: c2
ipaUk: ˈæk.rɪ.mə.ni
ipaUs: ˈæk.rə.moʊ.ni
definitionEn: Bitterness or harshness of feeling, speech, or manner; angry hostility.
examples:
  - en: The debate ended in acrimony, with both sides refusing to shake hands.
    vi: Cuộc tranh luận kết thúc trong sự gay gắt, hai bên đều không chịu bắt tay nhau.
  - en: There was a great deal of acrimony between the divorcing couple.
    vi: Giữa cặp vợ chồng đang ly hôn có rất nhiều hằn học, cay đắng.
  - en: They managed to divide the inheritance without acrimony.
    vi: Họ chia được tài sản thừa kế mà không hề xảy ra xích mích gay gắt nào.
collocations:
  - bitter acrimony
  - without acrimony
  - acrimony between
synonyms:
  - bitterness
  - animosity
  - rancor
  - hostility
  - enmity
antonyms:
  - goodwill
  - friendliness
  - harmony
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa chính

**acrimony** /ˈæk.rɪ.mə.ni/ (danh từ) — **sự gay gắt, cay nghiệt** trong lời nói, thái độ hay cảm xúc; sự thù hằn, cay đắng giữa người với người.

Đây là từ trang trọng (formal), hay gặp khi nói về **tranh cãi, ly hôn, kiện tụng, chính trị** — những tình huống hai bên đối đầu nhau với thái độ chua cay.

## Cách dùng

- **acrimony between A and B** — sự hằn học giữa A và B.
- **without acrimony** — một cách êm thấm, không gay gắt.
- Danh từ không đếm được (uncountable): không nói *"an acrimony"*.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| The debate ended in **acrimony**. | Cuộc tranh luận kết thúc trong sự gay gắt. |
| There was a great deal of **acrimony** between the divorcing couple. | Giữa cặp vợ chồng đang ly hôn có rất nhiều hằn học, cay đắng. |
| They divided the inheritance **without acrimony**. | Họ chia tài sản thừa kế mà không xảy ra xích mích nào. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** bitterness, animosity, rancor, hostility, enmity
- **Trái nghĩa:** goodwill, friendliness, harmony
- **Tính từ:** *acrimonious* (gay gắt) — *an acrimonious dispute* (một cuộc tranh chấp gay gắt).

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, có dịch ngữ cảnh.*
