Nghĩa chính
acrobatic — tính chất nhào lộn.
Phát âm & định nghĩa
English: Of or pertaining to an acrobat.
Từ loại
- adjective
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Acrobatic nghĩa là tính chất nhào lộn
acrobatic — tính chất nhào lộn.
English: Of or pertaining to an acrobat.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.