eword.vn </> .md

Act nghĩa là gì?

Act nghĩa là hành động

UK æk · US æk

nounverbSơ–trung (A2)

Act nghĩa là hành động. Phát âm IPA: æk.

Nghĩa chính

act — hành động.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /æk/

English: Something done, a deed.

Từ loại

  • noun
  • verb

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
an act of goodwill hành động
He was caught in the act of stealing. hành động
The pivotal moment in the play was in the first scene of the second act. hành động
Which act did you prefer? The soloist or the band? hành động

Liên quan

Đồng nghĩa: pretense, statute, deed


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

act nghĩa là gì?

hành động

act trong tiếng Việt là gì?

hành động

What does "act" mean?

Something done, a deed.

Ví dụ câu với act?

an act of goodwill — hành động

Ví dụ câu với act?

He was caught in the act of stealing. — hành động