eword.vn </> .md

Acting nghĩa là gì?

Acting nghĩa là hành động

UK ˈæk.tɪŋ · US ˈæk.tɪŋ

verbnounadjective

Acting nghĩa là hành động. Phát âm IPA: ˈæk.tɪŋ.

Nghĩa chính

acting — hành động.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈæk.tɪŋ/

English: To do something.

Từ loại

  • verb
  • noun
  • adjective

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
If you don't act soon, you will be in trouble. hành động
I started acting at the age of eleven in my local theatre. hành động
A dog which acts aggressively is likely to bite. hành động
He acted unconcerned so the others wouldn't worry. hành động

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.

Câu hỏi thường gặp

acting nghĩa là gì?

hành động

acting trong tiếng Việt là gì?

hành động

What does "acting" mean?

To do something.

Ví dụ câu với acting?

If you don't act soon, you will be in trouble. — hành động

Ví dụ câu với acting?

I started acting at the age of eleven in my local theatre. — hành động