---
word: action
meaningVi: 'hành động, hành vi; hoạt động; công việc, việc làm'
pos:
  - noun
  - verb
  - interjection
ipaUk: ˈæk.ʃən
ipaUs: ˈæk.ʃən
definitionEn: Something done so as to accomplish a purpose.
examples:
  - en: Knead bread with a rocking action.
    vi: hành động
  - en: a movie full of exciting action
    vi: hành động
  - en: a rifle action
    vi: hành động
  - en: She gave him some action.
    vi: hành động
synonyms:
  - deed
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enrichSource: dictionaryapi.dev
---
## Nghĩa chính

**action** — hành động.

## Phát âm & định nghĩa

- IPA: /ˈæk.ʃən/

**English:** Something done so as to accomplish a purpose.

## Từ loại

- noun
- verb
- interjection

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|----------|------------|
| *Knead bread with a rocking action.* | hành động |
| *a movie full of exciting action* | hành động |
| *a rifle action* | hành động |
| *She gave him some action.* | hành động |

## Liên quan

**Đồng nghĩa:** deed

---
*eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.*
