{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"active","word":"active","url":"https://eword.vn/tu-dien/active","html":"https://eword.vn/tu-dien/active","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/active.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/active.json","meaningVi":"sôi động, năng động, tích cực; hoạt động","definitionEn":"engaged in activity; characterized by movement, exertion, or dynamic quality; taking an active part in something","pos":["adjective"],"level":"a1","ipaUk":"ˈæktɪv","ipaUs":"ˈæktɪv","examples":[{"en":"She leads an active lifestyle, exercising every day.","vi":"Cô ấy sống một lối sống năng động, tập luyện hàng ngày."},{"en":"The volcano is still active and could erupt at any time.","vi":"Núi lửa vẫn còn hoạt động và có thể phun trào bất cứ lúc nào."},{"en":"He took an active part in organizing the community event.","vi":"Anh ấy đã tích cực tham gia vào việc tổ chức sự kiện cộng đồng."},{"en":"Active members of the club enjoy special privileges.","vi":"Các thành viên tích cực của câu lạc bộ được hưởng những đặc quyền đặc biệt."}],"collocations":["active lifestyle","active voice","active member","active role","active duty","active participation","active ingredient","active volcano","remain active","become active"],"idioms":[{"phrase":"active voice","meaningVi":"dạng chủ động (ngữ pháp) — câu mà chủ ngữ thực hiện hành động","exampleEn":"\"The cat ate the mouse\" is in active voice.","exampleVi":"\"Con mèo ăn chuột\" ở dạng chủ động."}],"synonyms":["dynamic","energetic","lively","busy","engaged","involved"],"antonyms":["passive","inactive","idle","sedentary","dormant"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Các cách dùng chính\n\n**1. Diễn tả hoạt động, chuyển động**\n- Người, con vật, hoặc vật thể *active* là những thứ đang hoạt động hay chuyển động:\n  - *An active child* = đứa trẻ sôi động, hay chạy nhảy\n  - *The machine is still active* = máy vẫn còn hoạt động\n\n**2. Liên quan đến sự tham gia tích cực**\n- Khi nói về vai trò, đóng góp, hoặc trách nhiệm:\n  - *Active participation* = sự tham gia tích cực (không phải chỉ hành động tiêu cực)\n  - *Active member* = thành viên tích cực (hay đóng góp, tham gia hoạt động)\n\n**3. Trong khoa học/kỹ thuật**\n- *Active ingredient* = thành phần hoạt động (trong thuốc, mỹ phẩm)\n- *Active volcano* = núi lửa hoạt động (có thể phun trào)\n\n## Phân biệt với từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa chính | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Active** | Đang hoạt động, năng động | *She is active in sports.* |\n| **Passive** | Không tham gia, chịu động | *He was passive during the discussion.* |\n| **Inactive** | Không hoạt động, chưa sử dụng | *The account is inactive.* |\n| **Reactive** | Phản ứng lại (không chủ động) | *He took a reactive approach instead of planning ahead.* |\n\n## Mẹo nhớ\n- **Active** = \"**Act**\" (hành động) → *người active* = người hay hành động, tích cực\n- **Passive** = ngược lại → chịu động, không chủ động\n\n## Cách dùng trong ngữ pháp\n- **Active voice** (dạng chủ động): *The teacher teaches English.* (Giáo viên dạy tiếng Anh.)\n- **Passive voice** (dạng bị động): *English is taught by the teacher.* (Tiếng Anh được dạy bởi giáo viên.)\n\n## Các cụm từ thường dùng\n- Keep **active** = giữ hoạt động, tiếp tục năng động\n- **Active duty** = công tác chính thức (đặc biệt trong quân đội)\n- Get **active** = bắt đầu hoạt động, tham gia hoạt động","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/active","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}