---
word: actively
meaningVi: 'tích cực hoạt động; nhanh nhẹn, linh lợi'
pos:
  - adverb
definitionEn: In an active manner.
examples:
  - en: He was actively listening.
    vi: tích cực hoạt động
  - en: a word used actively
    vi: tích cực hoạt động
antonyms:
  - passively
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
enrichSource: dictionaryapi.dev
---
## Nghĩa chính

**actively** — tích cực hoạt động.

## Phát âm & định nghĩa

**English:** In an active manner.

## Từ loại

- adverb

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|----------|------------|
| *He was actively listening.* | tích cực hoạt động |
| *a word used actively* | tích cực hoạt động |

## Liên quan

**Trái nghĩa:** passively

---
*eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.*
