eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Actuate nghĩa là gì?

Actuate nghĩa là thúc đẩy

UK ˈæktju.eɪt · US ˈæktju.eɪt

verb

Nghĩa chính

actuate — thúc đẩy.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˈæktju.eɪt/

English: To activate, or to put into motion; to animate.

Từ loại

  • verb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.