---
word: adage
meaningVi: 'câu ngạn ngữ, châm ngôn'
pos:
  - noun
level: c2
ipaUk: ˈædɪdʒ
ipaUs: ˈædɪdʒ
definitionEn: 'A short, well-known saying that states a general truth.'
examples:
  - en: 'As the old adage goes, practice makes perfect.'
    vi: 'Như câu ngạn ngữ xưa: có công mài sắt có ngày nên kim.'
  - en: He often quotes the adage that time is money.
    vi: Anh ấy hay dẫn câu châm ngôn rằng thời gian là vàng bạc.
  - en: There's truth in the adage 'look before you leap.'
    vi: Câu ngạn ngữ 'nhìn trước khi nhảy' quả có lý.
synonyms:
  - proverb
  - maxim
  - saying
draft: false
updatedAt: '2026-06-08'
enrichSource: curated
---
## Nghĩa

**adage** /ˈædɪdʒ/ (danh từ) — **câu ngạn ngữ, châm ngôn**.

> A short, well-known saying that states a general truth.

## Mẹo dùng

Hay đi với 'old adage' — câu nói cũ mà ai cũng biết.

## Ví dụ

| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|-----------|------------|
| As the old adage goes, practice makes perfect. | Như câu ngạn ngữ xưa: có công mài sắt có ngày nên kim. |
| He often quotes the adage that time is money. | Anh ấy hay dẫn câu châm ngôn rằng thời gian là vàng bạc. |
| There's truth in the adage 'look before you leap.' | Câu ngạn ngữ 'nhìn trước khi nhảy' quả có lý. |

## Từ liên quan

- **Đồng nghĩa:** proverb, maxim, saying

---
*eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.*
