---
word: adapt
meaningVi: thích ứng, điều chỉnh, chuyển thể
pos:
  - verb
level: b1
ipaUk: /əˈdæpt/
ipaUs: /əˈdæpt/
definitionEn: to change or modify something to suit new conditions or a
  different purpose; to adjust oneself to new circumstances
examples:
  - en: The company had to adapt its business model to survive the pandemic.
    vi: Công ty phải điều chỉnh mô hình kinh doanh để tồn tại trong đại dịch.
  - en: Young children can adapt to new schools more easily than teenagers.
    vi: Trẻ nhỏ có thể thích ứng với trường mới dễ dàng hơn những thiếu niên.
  - en: Many animals have adapted to life in extreme environments.
    vi: Nhiều động vật đã thích ứng với cuộc sống trong các môi trường khắc nghiệt.
  - en: The novel was adapted into a successful film.
    vi: Cuốn tiểu thuyết đã được chuyển thể thành một bộ phim thành công.
collocations:
  - adapt to
  - adapt from
  - adapt for
  - adapt quickly
  - adapt well
synonyms:
  - adjust
  - modify
  - change
  - alter
  - accustom
antonyms:
  - resist
  - refuse
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Adapt** có hai nghĩa chính:

1. **Thích ứng/điều chỉnh bản thân** – làm cho chính mình hoặc cái gì đó phù hợp với điều kiện mới
2. **Chuyển thể** – thay đổi hình thức (sách thành phim, v.v.)

## Cách dùng theo context

| Nghĩa | Ví dụ | Giải thích |
|-------|-------|----------|
| **Adjust to changes** | "She adapted to the new job quickly." | Thích nghi với công việc mới |
| **Modify something** | "We adapted the recipe for a vegetarian diet." | Sửa công thức cho chế độ ăn chay |
| **Convert/Transform** | "The book was adapted for television." | Làm phim dựa trên sách |
| **Evolve over time** | "Animals adapted to climate change." | Tiến hóa thích ứng (sinh học) |

## Phân biệt những từ dễ nhầm

### Adapt vs. Adopt
- **Adapt**: thích ứng, _thay đổi_ cái gì để phù hợp
  - "I had to adapt my schedule." (điều chỉnh lịch của tôi)
- **Adopt**: _nhận nuôi, áp dụng_ cái mới
  - "They adopted a child." (nhận nuôi một đứa trẻ)
  - "The company adopted new policies." (áp dụng các chính sách mới)

### Adapt vs. Adjust
- **Adapt**: mang ý nghĩa _thay đổi lâu dài, gốc rễ sâu_ (thích ứng sinh học, tâm lý)
- **Adjust**: _tinh chỉnh, điều chỉnh nhỏ_ (tăng âm lượng, thắt dây đai)

**Ví dụ**: "She adjusted her glasses and then adapted to life abroad." (Cô ấy điều chỉnh kính, rồi thích ứng với cuộc sống ở nước ngoài.)

## Mẹo nhớ

🎯 **Adapt = "a" + "d" + "apt"** → "apt to" (có xu hướng) → **thích ứng được**

Hãy hình dung: cây dẻo uốn theo gió chứ không gãy (= thích ứng).

## FAQ

**Q: "Adapt" có thể dùng với danh từ không?**
A: Có, khi chỉ việc chuyển thể. "The film is an adaptation of a novel." (Bộ phim là một chuyển thể của cuốn tiểu thuyết.)

**Q: Có cần "to" sau "adapt"?**
A: Phụ thuộc vào cấu trúc:
- "adapt **to** something" (thích ứng với điều gì)
- "adapt **for** something" (điều chỉnh để dùng cho mục đích gì)
- "adapt **from** something" (chuyển thể từ cái gì)

**Q: Từ nào mô tả khả năng thích ứng?**
A: **Adaptability** (danh từ) / **adaptive** (tính từ) / **adaptation** (danh từ – quá trình hoặc kết quả)
