---
word: add
meaningVi: 'thêm, cộng'
pos:
  - verb
level: a1
ipaUk: æd
ipaUs: æd
definitionEn: >-
  to put something together with something else, or to put something with
  another thing; in mathematics, to calculate the total of two or more numbers
examples:
  - en: 'If you add 5 and 3, you get 8.'
    vi: 'Nếu bạn cộng 5 và 3, bạn sẽ được 8.'
  - en: She added some salt to the soup.
    vi: Cô ấy thêm một chút muối vào súp.
  - en: Add your name to the list.
    vi: Thêm tên bạn vào danh sách.
  - en: This new feature adds value to the product.
    vi: Tính năng mới này làm tăng giá trị của sản phẩm.
collocations:
  - add up
  - add to
  - add on
  - add together
  - add insult to injury
  - add value
  - add fuel to the fire
  - add more
  - add something else
synonyms:
  - include
  - combine
  - put in
  - incorporate
antonyms:
  - remove
  - subtract
  - take away
idioms:
  - phrase: add insult to injury
    meaningVi: thêm xúc phạm vào tổn thương (làm tình huống tồi tệ hơn)
    exampleEn: 'First he lost his job, and to add insult to injury, his car broke down.'
    exampleVi: >-
      Trước tiên anh ấy mất việc, và để thêm phần tồi tệ, chiếc xe của anh ấy bị
      hỏng.
  - phrase: add fuel to the fire
    meaningVi: đốc thêm dầu vào lửa (làm tình huống xấu hơn)
    exampleEn: His comments just added fuel to the fire.
    exampleVi: Những bình luận của anh ấy chỉ làm tình huống tệ hơn.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Add** là động từ có hai nghĩa chính:

1. **Thêm, gộp** — đặt một vật/yếu tố cùng với vật khác
2. **Cộng** — tính tổng của các số trong toán học

## Phân biệt các cách sử dụng

| Bối cảnh | Ví dụ | Dịch |
|---------|-------|------|
| **Nấu ăn** | Add sugar to the coffee | Thêm đường vào cà phê |
| **Toán học** | 2 + 2 = 4 (two plus two adds up to four) | Hai cộng hai bằng bốn |
| **Danh sách** | Add me to your contacts | Thêm tôi vào danh bạ của bạn |
| **Giá trị** | This tool adds value | Công cụ này tạo thêm giá trị |

## Động từ phrasal quan trọng

- **add up**: cộng, tính tổng hoặc có ý nghĩa (*It doesn't add up* = Không hợp lý)
- **add to**: góp phần vào, làm tăng (*add to the problem* = góp phần làm tệ hơn)
- **add on**: thêm vào (thường là chi phí bổ sung)

## Mẹo nhớ

- **"ADD"** có hai chữ **D** — gợi nhớ đến "add on" (thêm vào một cái gì đó đã có)
- Trong tiếng Việt, "thêm" thường đi kèm với vật thể cụ thể, còn "cộng" chuyên dùng cho số
- Thành ngữ *"add insult to injury"* xuất phát từ lịch sử: tức là không chỉ gây tổn thương mà còn cọc sâu nỗi nhục nhằn

## Câu hỏi thường gặp

**Q: Khác gì "add" và "plus"?**  
A: *Add* là động từ (hành động cộng), *plus* là giới từ/liên từ (dấu +). *Add 5 and 3* vs *5 plus 3*

**Q: "Add up" có nghĩa gì?**  
A: Cộng (calculate total) hoặc "hợp lý, đúng đắn" (*The story doesn't add up* = Câu chuyện không hợp lý)
