{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"addictive","word":"addictive","url":"https://eword.vn/tu-dien/addictive","html":"https://eword.vn/tu-dien/addictive","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/addictive.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/addictive.json","meaningVi":"gây nghiện, dễ gây thói quen lệ thuộc","definitionEn":"causing or likely to cause someone to become addicted; having the quality of being habit-forming or compelling","pos":["adjective"],"level":"b1","ipaUk":"əˈdɪktɪv","ipaUs":"əˈdɪktɪv","examples":[{"en":"Smoking is highly addictive and difficult to quit.","vi":"Hút thuốc rất gây nghiện và khó bỏ."},{"en":"This video game is so addictive that I can't stop playing it.","vi":"Trò chơi điện tử này gây nghiện đến nỗi tôi không thể dừng lại."},{"en":"Sugar-rich foods can be addictive to children.","vi":"Các thực phẩm giàu đường dễ gây thói quen ăn uống ở trẻ em."},{"en":"The novel had an addictive plot that kept me reading all night.","vi":"Cốt truyện của cuốn tiểu thuyết rất cuốn hút, khiến tôi đọc suốt đêm."}],"collocations":["addictive drug","addictive substance","addictive behavior","highly addictive","potentially addictive","addictive gameplay","addictive personality","addictive qualities","addictive nature"],"idioms":[{"phrase":"addictive as a drug","meaningVi":"rất gây nghiện, khó có thể từ bỏ","exampleEn":"Social media is addictive as a drug for many teenagers.","exampleVi":"Mạng xã hội gây nghiện như một loại ma túy đối với nhiều thanh thiếu niên."}],"synonyms":["habit-forming","compelling","engaging","captivating","enthralling"],"antonyms":["boring","dull","uninteresting","repulsive"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Addictive** là tính từ dùng để mô tả những thứ có khả năng gây thành thói quen hoặc lệ thuộc cao. Từ này không chỉ áp dụng cho chất gây nghiện như thuốc lá hay rượu, mà còn cho nhiều hoạt động, thực phẩm hay nội dung giải trí khác.\n\n## Phân loại nghĩa\n\n1. **Về chất gây nghiện vật chất** (chủ yếu)\n   - _Addictive drugs_: các loại thuốc gây thành thói quen (cocaine, nicotine, caffeine)\n   - _Addictive substances_: các chất có khả năng gây lệ thuộc\n\n2. **Về hành vi và hoạt động**\n   - Video games, social media, shopping, gambling có thể là _addictive_\n   - Liên quan đến tâm lý và thói quen hơn là tác động sinh hóa\n\n3. **Về tính chất hấp dẫn**\n   - Một cuốn sách, bộ phim hay người có thể mang tính _addictive_ vì rất cuốn hút\n\n## Phân biệt từ tương tự\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **Addictive** | Có khả năng gây nghiện/thành thói quen | _an addictive game_ |\n| **Addicted** | Đã mắc chứng nghiện; lệ thuộc | _I'm addicted to coffee_ |\n| **Habit-forming** | Có xu hướng tạo thói quen | _habit-forming medication_ |\n| **Compelling** | Hấp dẫn, buộc phải chú ý | _a compelling story_ |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **-ive** = \"có tính chất, có xu hướng\" → **Addictive** = \"có tính gây nghiện\"\n- Người **addicted** (bị nghiện) thường do sử dụng hoặc tiếp xúc với thứ gì đó **addictive** (gây nghiện)\n\n## Những điều cần lưu ý\n\n- **Addictive** thường mang tính tiêu cực nhưng đôi khi dùng để chỉ điều tích cực (ví dụ: \"addictive gameplay\" không phải lúc nào cũng là xấu đối với game developers)\n- Trong bối cảnh y tế: **addictive potential** (tiềm năng gây nghiện) là thuật ngữ chuyên môn quan trọng\n- Không nên nhầm lẫn với \"**addicted**\" (tính từ cho người/ai đó)\n\n## Câu hỏi thường gặp (FAQ)\n\n**Q: \"Addictive\" có thể dùng cho người không?**  \nA: Không. Người dùng \"addicted\" (ví dụ: _I'm addicted to chocolate_). \"Addictive\" chỉ dành cho vật/chất/hoạt động (_chocolate is addictive_).\n\n**Q: Có cách nào để tránh điều gì đó addictive?**  \nA: Có thể dùng: _avoid addictive substances_, _limit exposure to addictive content_, _develop self-control against addictive behaviors_.\n\n**Q: Tại sao caffeine lại addictive?**  \nA: Caffeine tác động lên hệ thần kinh trung ương, làm tăng dopamine và tạo sự lệ thuộc sinh hóa.","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/addictive","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}