Nghĩa chính
additional — thêm vào.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈdɪʃənəl/
English: Something added.
Từ loại
- noun
- adjective
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Additional nghĩa là thêm vào
UK əˈdɪʃənəl · US əˈdɪʃənəl
additional — thêm vào.
English: Something added.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.