---
word: addle
meaningVi: 'làm rối loạn trí óc, làm lẫn lộn; (của trứng) bị thối'
pos:
  - verb
  - adjective
level: b2
ipaUk: ˈæd.əl
ipaUs: ˈæd.əl
definitionEn: to confuse someone's mind or thinking; to make or become rotten (of an egg)
examples:
  - en: The constant noise began to addle his mind.
    vi: Tiếng ồn liên tục bắt đầu làm lẫn lộn suy nghĩ của anh ta.
  - en: Don't let all these conflicting opinions addle your brain.
    vi: Đừng để tất cả những ý kiến mâu thuẫn này làm rối trí óc của bạn.
  - en: The addled eggs were unsuitable for cooking.
    vi: Những quả trứng thối không thích hợp để nấu nướng.
  - en: 'After working 16 hours straight, his judgment became addled.'
    vi: >-
      Sau khi làm việc liên tục 16 tiếng, khả năng phán đoán của anh ấy trở nên
      lẫn lộn.
collocations:
  - addle one's brain
  - addle the mind
  - addle eggs
  - addle-brained
  - addled thinking
  - addled judgment
  - become addled
  - get addled
  - completely addled
synonyms:
  - confuse
  - muddle
  - befuddle
  - scramble
  - jumble
antonyms:
  - clarify
  - simplify
  - enlighten
idioms:
  - phrase: addled egg
    meaningVi: quả trứng thối (trứng không chắc có phôi thai hoặc bị hỏng)
    exampleEn: The market only sells fresh eggs; they don't carry addled ones.
    exampleVi: Chợ chỉ bán trứng tươi; họ không bán trứng thối.
  - phrase: addled brain/head
    meaningVi: 'cái đầu không sáng suốt, trí óc lẫn lộn'
    exampleEn: That addled brain of his will get him into trouble one day.
    exampleVi: >-
      Cái đầu lẫn lộn ấy của anh ta sẽ gây phiền toái cho anh ta một ngày nào
      đó.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Addle** có hai nghĩa chính:

1. **Làm rối loạn, lẫn lộn** (động từ): Làm cho ai đó không suy nghĩ rõ ràng, gây nhầm lẫn hoặc bối rối cho trí óc.
2. **Thối, hỏng** (tính từ/động từ): Dùng để chỉ trứng bị thối hoặc không có phôi thai phát triển.

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Addle** | Làm rối trí óc; thối (trứng) | Nhấn mạnh sự lẫn lộn hoặc hỏng hóc |
| **Confuse** | Làm bối rối, không rõ ràng | Từ chung chung hơn, áp dụng rộng rãi |
| **Muddle** | Làm lộn xộn, không rõ ràng | Thường dùng với tình huống phức tạp |
| **Befuddle** | Làm bối rối, làm say sưa | Thường dùng với sự mệt mỏi hoặc say xỉn |

## Mẹo nhớ

**Addle → ADD-LE (thêm lộn xộn)**: Từ này bắt nguồn từ tiếng Anh cổ *"adele"* (chất nhầy, chất bẩn), sau đó mở rộng sang ý nghĩa "làm rối loạn". Hãy tưởng tượng việc thêm các yếu tố lộn xộn vào trí óc khiến nó trở nên rối tung.

## FAQ

**Q: "Addle" và "muddle" khác nhau như thế nào?**
A: "**Addle**" nhấn mạnh tính chất lẫn lộn, nhất là về trí óc hoặc nhận thức. "**Muddle**" thường chỉ tình huống rối loạn, lộn xộn nói chung (ví dụ: muddle through = vượt qua bằng cách nào đó).

**Q: "Addled" có thể dùng để mô tả người không?**
A: Có. "An addled person" hoặc "addled-brained" dùng để chỉ người suy nghĩ không rõ ràng, hay quên, không tập trung. Tuy nhiên, nó hơi lạc hậu và có thể được coi là không tôn trọng.

**Q: Trong hóa học/khoa học, "addle" có ý nghĩa khác không?**
A: Trong ngành gia cầm, "**addled eggs**" là các quả trứng bị hỏng hoặc không có chất sống. Đây là ý nghĩa kỹ thuật, chủ yếu dùng trong nông nghiệp và chế biến thực phẩm.
