---
word: adequate
meaningVi: đủ, thích hợp, tương xứng
pos:
  - adjective
level: b1
ipaUk: /ˈadɪkwət/
ipaUs: /ˈædɪkwət/
definitionEn: enough in quantity or quality to satisfy a need or requirement;
  acceptable but not excellent
examples:
  - en: The funding was adequate for the project, though we hoped for more.
    vi: Quỹ tài chính là đủ cho dự án, mặc dù chúng tôi hy vọng có thêm.
  - en: His performance was adequate, but not outstanding.
    vi: Hiệu suất của anh ấy là tương xứng, nhưng không nổi bật.
  - en: We need adequate sleep to maintain good health.
    vi: Chúng ta cần đủ giấc ngủ để duy trì sức khỏe tốt.
  - en: The hotel provides adequate facilities for business travelers.
    vi: Khách sạn cung cấp các tiện nghi đủ cho các du khách công vụ.
collocations:
  - adequate resources
  - adequate preparation
  - adequate time
  - adequate income
  - adequate facilities
  - prove adequate
synonyms:
  - sufficient
  - enough
  - acceptable
  - satisfactory
  - competent
antonyms:
  - inadequate
  - insufficient
  - lacking
  - deficient
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Adequate** mô tả điều gì đó đủ để đáp ứng nhu cầu cơ bản, nhưng thường không vượt quá kỳ vọng. Từ này trung lập, không mang tính tích cực hay tiêu cực quá mạnh.

## Phân biệt với những từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Sắc thái |
|---|---|---|
| **adequate** | Đủ, vừa đủ để thỏa nhu cầu | Trung lập, có thể hơi sâu chuỗi |
| **sufficient** | Đủ, thỏa mãn yêu cầu | Chính thức hơn, trung lập |
| **enough** | Đủ | Cơ bản, hàng ngày |
| **satisfactory** | Thỏa đáng | Dương tính, chấp nhận được |
| **excellent/outstanding** | Xuất sắc | Tích cực cao |

## Cách dùng

- **adequate + danh từ**: *adequate resources, adequate income, adequate time*
- **be adequate for**: *This budget is adequate for our needs* (Ngân sách này đủ cho nhu cầu của chúng tôi)
- **prove/turn out adequate**: *The plan proved adequate in the end* (Kế hoạch hóa ra là đủ cuối cùng)

## Mẹo nhớ

Ghi nhớ **ad-** (to) + **equate** (làm bằng) = **adequate** (làm bằng với nhu cầu, đủ tương xứng).

## FAQ

**Q: Adequate có phải luôn là đánh giá tích cực?**
A: Không. Nó là trung lập — có thể hơi thiếu lạc quan. *"That's adequate"* đôi khi nghe như "OK nhưng không tuyệt vời." Để dương tính hơn, dùng *"excellent"* hay *"satisfactory"*.

**Q: Khác gì adequate và sufficiency?**
A: Cơ bản giống nhau, nhưng *adequate* tập trung vào **chất lượng hoặc mức độ**, còn *sufficient* là **lượng hay số lượng đủ**.
