Nghĩa chính
adherence — sự dính chặt.
Phát âm & định nghĩa
English: A close physical union of two objects.
Từ loại
- noun
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.
Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.
Adherence nghĩa là sự dính chặt
adherence — sự dính chặt.
English: A close physical union of two objects.
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.