eword.vn </> .md

Adherently nghĩa là gì?

Adherently nghĩa là một cách dính chặt

UK /ədˈhɪərəntli/ · US /ədˈhɪrəntli/

adverbThành thạo (C2)

Adherently nghĩa là một cách dính chặt. Phát âm IPA: /ədˈhɪrəntli/.

Collocations — cụm đi với adherently

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Trạng từ này diễn tả trạng thái của một hành động hoặc tình trạng xảy ra theo cách bám dính vào một vật thể khác (vật lý) hoặc trung thành, tuân thủ một niềm tin, quy tắc (trừu tượng).

Cách dùng

  • Dùng để bổ nghĩa cho động từ, chỉ cách thức thực hiện.
  • Thường xuất hiện trong văn phong học thuật, kỹ thuật hoặc mô tả hành vi mang tính cam kết cao.

Phân biệt dễ nhầm

  • Adherently (trạng từ) vs Adherent (tính từ/danh từ): Adherent dùng để chỉ người ủng hộ hoặc tính chất bám dính, trong khi adherently mô tả cách thức hành động.
  • Adhesively: Thường dùng trong ngữ cảnh vật lý, hóa học (chất kết dính) nhiều hơn là ngữ cảnh tuân thủ nguyên tắc.

Câu hỏi thường gặp

adherently nghĩa là gì?

một cách dính chặt

adherently trong tiếng Việt là gì?

một cách dính chặt

What does "adherently" mean?

In a way that sticks firmly to something else, or in a way that shows firm support or loyalty to a belief, rule, or person.

Ví dụ câu với adherently?

The paint was applied adherently to the metal surface. — Lớp sơn được phủ một cách bám dính chắc chắn lên bề mặt kim loại.

Ví dụ câu với adherently?

He acted adherently to the principles he had sworn to uphold. — Anh ấy hành động một cách trung thành với những nguyên tắc mà anh ấy đã thề sẽ giữ vững.