---
word: adjust
meaningVi: điều chỉnh, thích nghi
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /əˈdʒʌst/
ipaUs: /əˈdʒʌst/
definitionEn: to change something slightly to make it fit or work better; to
  become used to a new situation or environment
examples:
  - en: I need to adjust the mirror before driving.
    vi: Tôi cần điều chỉnh gương trước khi lái xe.
  - en: It took her three months to adjust to living in a new city.
    vi: Cô ấy mất ba tháng để thích nghi với cuộc sống ở thành phố mới.
  - en: Please adjust your seat height for comfort.
    vi: Vui lòng điều chỉnh độ cao ghế để thoải mái.
  - en: The teacher adjusted her teaching method to help struggling students.
    vi: Giáo viên điều chỉnh phương pháp giảng dạy của mình để giúp những học sinh
      yếu.
collocations:
  - adjust to
  - adjust settings
  - adjust price
  - adjust course
  - adjust focus
synonyms:
  - modify
  - adapt
  - regulate
  - fine-tune
  - accommodate
antonyms:
  - ignore
  - neglect
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Adjust** là động từ phổ biến trong tiếng Anh với hai nghĩa chính:

1. **Điều chỉnh** (thay đổi nhỏ để cải thiện): Thường dùng với vật thể hoặc cài đặt
   - Adjust the volume (điều chỉnh âm lượng)
   - Adjust the thermostat (điều chỉnh bộ điều chỉnh nhiệt độ)

2. **Thích nghi, quen dần** (thay đổi hành vi/thái độ để phù hợp với tình huống mới)
   - Adjust to a new job (thích nghi với công việc mới)
   - Adjust to life changes (thích nghi với những thay đổi trong cuộc sống)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Cách dùng |
|---|---|---|
| **adjust** | Điều chỉnh nhỏ; thích nghi | I adjusted my schedule. (Tôi điều chỉnh lịch của tôi.) |
| **adapt** | Thích ứng; sửa đổi để phù hợp | She adapted to the climate quickly. (Cô ấy thích ứng với khí hậu nhanh chóng.) |
| **arrange** | Sắp xếp, lên kế hoạch | I arranged a meeting for tomorrow. (Tôi sắp xếp một cuộc họp cho ngày mai.) |

**Lưu ý:** 
- *Adjust* thường dùng với những thay đổi **nhỏ, chi tiết** hoặc **tâm lý/hành vi**
- *Adapt* nhấn mạnh **sự thích ứng lâu dài** với môi trường mới

## Cấu trúc ngữ pháp

- **adjust + (sth)**: She adjusted the brightness of the screen. (Cô ấy điều chỉnh độ sáng của màn hình.)
- **adjust to + (sth/doing sth)**: He's adjusting to his new responsibilities. (Anh ấy đang thích nghi với những trách nhiệm mới của mình.)
- **adjust (oneself) for sth**: The team adjusted their strategy for the match. (Đội điều chỉnh chiến lược của họ cho trận đấu.)

## Mẹo nhớ

**"A-DJ-UST"** → Hãy nghĩ: **A**lways **DJ** (điều chỉnh âm thanh/thiết bị) hoặc **Just** thích nghi (**adapt**).

## Các cụm từ thường gặp

- **adjust your expectations** → điều chỉnh kỳ vọng của bạn
- **adjust your lifestyle** → thích nghi lối sống
- **adjust the settings** → điều chỉnh cài đặt
- **need time to adjust** → cần thời gian để thích nghi
- **well-adjusted person** → người có khả năng thích nghi tốt

## FAQ

**Q: Khi nào dùng "adjust" thay vì "fix"?**
A: *Adjust* = thay đổi nhỏ để tối ưu; *Fix* = sửa cái gì đó bị hỏng.
- Adjust the volume (để nghe rõ hơn)
- Fix the speaker (vì nó bị hỏng)

**Q: "Adjust to" hay "adjust for"?**
A: 
- **Adjust to** + trạng huống/tình cảnh mới → "Adjust to new rules" (thích nghi với quy tắc mới)
- **Adjust for** + yếu tố cần tính đến → "Adjust for inflation" (điều chỉnh theo lạm phát)
