---
word: adjustment
meaningVi: 'sự điều chỉnh, sự thích nghi'
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /əˈdʒʌstmənt/
ipaUs: /əˈdʒʌstmənt/
definitionEn: >-
  a small change made to something to correct or improve it; the process of
  becoming familiar with a new situation
examples:
  - en: We made a few adjustments to the budget to cut costs.
    vi: >-
      Chúng tôi thực hiện một số sự điều chỉnh cho ngân sách để cắt giảm chi
      phí.
  - en: The adjustment period for new employees is usually three months.
    vi: Thời gian thích nghi cho nhân viên mới thường là ba tháng.
  - en: She needs some time for adjustment after moving to a new city.
    vi: >-
      Cô ấy cần một khoảng thời gian để thích nghi sau khi chuyển đến thành phố
      mới.
  - en: The mechanic made an adjustment to the engine's timing.
    vi: Thợ máy đã điều chỉnh thời gian của động cơ.
collocations:
  - make an adjustment
  - price adjustment
  - adjustment period
  - adjustment mechanism
  - minor adjustment
  - major adjustment
  - salary adjustment
  - necessary adjustment
  - quick adjustment
  - gradual adjustment
synonyms:
  - modification
  - alteration
  - change
  - adaptation
  - correction
antonyms:
  - stagnation
  - inflexibility
idioms:
  - phrase: make adjustments
    meaningVi: thực hiện những sự thay đổi cần thiết; điều chỉnh
    exampleEn: Companies need to make adjustments to stay competitive in the market.
    exampleVi: >-
      Các công ty cần phải điều chỉnh để duy trì tính cạnh tranh trên thị
      trường.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Adjustment** (danh từ) có hai nghĩa chính:

1. **Sự điều chỉnh / chỉnh sửa**: một thay đổi nhỏ được thực hiện trên thứ gì đó để làm cho nó hoạt động tốt hơn hoặc chính xác hơn.
   - *Ví dụ*: "The adjustment to the microscope helped us see the details better." (Sự điều chỉnh trên kính hiển vi giúp chúng ta nhìn thấy chi tiết tốt hơn.)

2. **Sự thích nghi / tương ứng**: quá trình quen thuộc với tình huống hoặc điều kiện mới.
   - *Ví dụ*: "Her adjustment to college life took several months." (Sự thích nghi của cô ấy với cuộc sống đại học mất vài tháng.)

---

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Sử dụng |
|---|---|---|
| **adjustment** | sự điều chỉnh; sự thích nghi | Chỉ thay đổi nhỏ hoặc quá trình thích nghi |
| **modification** | sự sửa đổi; thay đổi | Thay đổi lớn hơn, có tính kỹ thuật |
| **adaptation** | sự thích nghi (về sinh học/xã hội) | Khác biệt để phù hợp với điều kiện mới |
| **alteration** | sự thay đổi; chỉnh sửa (về hình dạng) | Thường dùng cho quần áo, kiến trúc |

---

## Cách sử dụng trong ngữ cảnh

### Lĩnh vực kỹ thuật / máy móc
- "The technician made a fine adjustment to the antenna." (Kỹ sư đã thực hiện sự điều chỉnh tinh tế trên ăng-ten.)

### Lĩnh vực tài chính / kinh tế
- "Cost-of-living adjustments are applied annually to salaries." (Những sự điều chỉnh theo chi phí sinh hoạt được áp dụng hàng năm cho lương.)

### Lĩnh vực xã hội / tâm lý
- "The adjustment to a new job can be stressful." (Sự thích nghi với công việc mới có thể gây căng thẳng.)

---

## Mẹo nhớ

**"Adjustment = a small JUST (adjustment) to make it RIGHT"**  
Hình dung từ "adjust" có chứa "just" (vừa đủ) — điều chỉnh để mọi thứ trở nên vừa vặn, chính xác.

---

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Adjustment" có thể dùng ở số nhiều không?**  
A: Có, "adjustments" được dùng phổ biến: *"Make several adjustments to the settings."* (Thực hiện nhiều sự điều chỉnh trên các cài đặt.)

**Q: Khác biệt giữa "adjustment" và "adjust" là gì?**  
A: 
- **Adjust** (động từ): hành động điều chỉnh → *"adjust the volume"* (điều chỉnh âm lượng)
- **Adjustment** (danh từ): kết quả hoặc quá trình → *"an adjustment was necessary"* (sự điều chỉnh là cần thiết)
