---
word: administration
meaningVi: quản lý; chính quyền; hành chánh
pos:
  - noun
level: b1
ipaUk: /ədˌmɪn.ɪˈstreɪ.ʃən/
ipaUs: /ədˌmɪn.əˈstreɪ.ʃən/
definitionEn: >-
  the management and organization of the affairs of a business, institution, or
  government
examples:
  - en: The administration of the company is handled by the executive team.
    vi: Quản lý công ty được thực hiện bởi đội ngũ lãnh đạo cấp cao.
  - en: The Biden administration announced new environmental policies last month.
    vi: Chính quyền Biden công bố các chính sách môi trường mới vào tháng trước.
  - en: Good administration is essential for any organization to run smoothly.
    vi: >-
      Quản lý hành chánh tốt là cần thiết để bất kỳ tổ chức nào hoạt động trơn
      tru.
  - en: The hospital's administration is working to improve patient care.
    vi: Ban quản lý bệnh viện đang nỗ lực cải thiện chất lượng chăm sóc bệnh nhân.
collocations:
  - public administration
  - administration fee
  - administration building
  - hospital administration
  - business administration
  - government administration
  - office administration
  - administration department
  - administration staff
  - efficient administration
synonyms:
  - management
  - organization
  - governance
  - running
  - direction
idioms:
  - phrase: red tape in administration
    meaningVi: 'những thủ tục hành chánh phức tạp, rườm rà'
    exampleEn: The company complained about the red tape in the administration process.
    exampleVi: >-
      Công ty than phiền về những thủ tục hành chánh phức tạp trong quá trình xử
      lý.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa chi tiết

**Administration** là danh từ chỉ quá trình quản lý, tổ chức và điều hành các công việc của một tổ chức, cơ quan chính phủ, doanh nghiệp hay bất kỳ thể chế nào.

Từ này có ba ý chính:
1. **Hành động quản lý** — các hoạt động để kiểm soát và tổ chức công việc
2. **Chính quyền/Bộ máy quản lý** — nhóm người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm quản lý
3. **Thủ tục hành chánh** — các quy trình, giấy tờ, và thủ tục liên quan

## Phân biệt từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Administration** | quản lý, điều hành | tập trung vào tổ chức, hành chánh |
| **Management** | quản lý hiệu quả | tập trung vào chiến lược, lãnh đạo |
| **Governance** | quản trị, nước quản lý | ý nghĩa chính trị hơn, về các quyền hạn |
| **Organization** | tổ chức | chỉ cấu trúc, không nhất thiết là quá trình |

## Cách dùng trong ngữ cảnh

- **Chính phủ**: *"The Trump administration pursued protectionist trade policies."* (Chính quyền Trump theo đuổi chính sách thương mại bảo hộ.)
- **Bệnh viện/Trường học**: *"Hospital administration handles patient records and billing."* (Ban quản lý bệnh viện xử lý hồ sơ bệnh nhân và thanh toán.)
- **Doanh nghiệp**: *"Administration costs have increased this year."* (Chi phí quản lý hành chánh tăng lên năm nay.)
- **Đại học**: *"She works in the university's administration office."* (Cô ấy làm việc ở phòng quản lý của đại học.)

## Mẹo nhớ

🎓 **A**dministration = **A**rrangement (sắp xếp, tổ chức)
- "Admin" là từ viết tắt phổ biến trong các công ty, trường học.
- Khi nghe "admin fee" (phí hành chánh), đó là tiền để "sắp xếp, quản lý" công việc cho bạn.

## Thành ngữ & Cụm từ thường gặp

- **"Cut through the red tape"** = vượt qua các thủ tục hành chánh phức tạp
- **"Administration building"** = tòa nhà hành chánh
- **"Administration fee/charge"** = phí quản lý, phí hành chánh
