---
word: admire
meaningVi: ngưỡng mộ, tâm phục, chiêm ngưỡng
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ədˈmaɪə(r)/
ipaUs: /ədˈmaɪər/
definitionEn: to regard someone or something with respect and warm approval; to
  look at something with pleasure
examples:
  - en: I really admire her dedication to her work.
    vi: Tôi thực sự ngưỡng mộ sự tận tâm của cô ấy trong công việc.
  - en: Tourists gathered to admire the ancient architecture of the cathedral.
    vi: Những du khách tập trung để chiêm ngưỡng kiến trúc cổ đại của nhà thờ.
  - en: Everyone admires him for his honesty and integrity.
    vi: Mọi người tâm phục anh ấy vì sự trung thực và lương tâm của anh ấy.
collocations:
  - admire someone's courage
  - admire someone's work
  - admire the view
  - cannot help but admire
  - deeply admire
  - greatly admire
synonyms:
  - respect
  - esteem
  - praise
  - appreciate
  - look up to
antonyms:
  - despise
  - disrespect
  - scorn
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định Nghĩa Chi Tiết

**Admire** là động từ có hai ý chính:

1. **Ngưỡng mộ, tôn trọng** — cảm thấy kính phục và đánh giá cao về một người hoặc hành động của họ
2. **Chiêm ngưỡng** — nhìn ngắm một cái gì đó với niềm vui và thú vị

## Phân Biệt Với Các Từ Gần Giống

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **admire** | tôn trọng, chiêm ngưỡng | I admire your patience |
| **appreciate** | cảm kích, đánh giá cao (thường vì lợi ích hoặc giá trị) | I appreciate your help |
| **respect** | tôn trọng (chính thức hơn, về cá nhân) | I respect his opinion |
| **like** | thích (bình thường, ít sâu sắc hơn) | I like this painting |

## Cách Sử Dụng

### Cấu trúc cơ bản:
- **admire + object**: "I admire her talent."
- **admire + possessive + noun**: "She admires his kindness."
- **admire + for + noun/gerund**: "We admire them for their bravery."

### Ví dụ nâng cao:
- "It's hard not to admire someone who follows their dreams." (Khó mà không ngưỡng mộ ai đó theo đuổi giấc mơ)
- "She stood there admiring the sunset in silence." (Cô ấy đứng đó chiêm ngưỡng hoàng hôn trong im lặng)

## Lưu Ý Quan Trọng

- **Không dùng "admire to"** — sai: ❌ "I admire to see this."
- **Admire có thể là tính từ**: "admirable" (đáng ngưỡng mộ), "admiring" (có vẻ tâm phục)
- **Danh từ**: "admiration" (sự ngưỡng mộ), "admirer" (người ngưỡng mộ)

## Mẹo Nhớ

**Ad-MIRE** → "mire" nghe giống "mirror" (gương). Khi bạn admire ai đó, bạn như đang nhìn gương của sự tốt đẹp, của những phẩm chất bạn muốn học hỏi.
