---
word: adopt
meaningVi: nhận nuôi; áp dụng, chấp nhận
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /əˈdɒpt/
ipaUs: /əˈdɑːpt/
definitionEn: to legally take another person's child into your family and raise
  it as your own; to start using or following a particular method, system, or
  idea
examples:
  - en: The couple decided to adopt a baby from overseas.
    vi: Cặp vợ chồng quyết định nhận nuôi một em bé từ nước ngoài.
  - en: The company adopted a new marketing strategy to increase sales.
    vi: Công ty áp dụng một chiến lược tiếp thị mới để tăng doanh số bán hàng.
  - en: Many countries have adopted stricter environmental policies in recent years.
    vi: Nhiều quốc gia đã chấp nhận các chính sách môi trường chặt chẽ hơn trong
      những năm gần đây.
  - en: He adopted a formal tone when speaking to his boss.
    vi: Anh ta áp dụng một giọng điệu trang trọng khi nói chuyện với sếp.
collocations:
  - adopt a child
  - adopt a policy
  - adopt a strategy
  - adopt a method
  - adopt a position
  - adopt a stance
  - adopt measures
synonyms:
  - take on
  - assume
  - embrace
  - implement
antonyms:
  - reject
  - abandon
  - discard
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Nghĩa chính

**Adopt** có hai nghĩa chính:

1. **Pháp lý – Nhận nuôi**: Chính thức đưa một người (thường là trẻ em) vào gia đình mình và có trách nhiệm pháp lý giống như cha/mẹ sinh thời.
2. **Sử dụng/áp dụng**: Bắt đầu sử dụng, tuân theo hoặc chấp nhận một phương pháp, chính sách, hoặc ý tưởng mới.

## Phân biệt các từ liên quan

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Adopt** | Nhận nuôi (pháp lý); áp dụng | They adopted a daughter. / We adopted new software. |
| **Adapt** | Thích ứng, điều chỉnh để phù hợp | She adapted to life in the city. |
| **Adept** | Thành thạo, giỏi | He is adept at problem-solving. |

## Cách dùng chi tiết

### 1. Nhận nuôi (Adoption)

Đây là từ pháp lý, chính thức. Khi sử dụng:
- Người nhận nuôi trở thành cha/mẹ pháp lý hoàn toàn.
- Phải trải qua các thủ tục pháp lý, xã hội học.

**Ví dụ:** *The adoption process took two years before they could finally bring their son home.* (Quá trình nhận nuôi mất hai năm trước khi họ có thể đưa con trai về nhà.)

### 2. Áp dụng/Chấp nhận (Implementation)

Sử dụng cho chính sách, phương pháp, thái độ, lập trường:
- *adopt a policy / strategy / approach*
- *adopt a tone / attitude / stance*
- *adopt measures / reforms*

**Ví dụ:** *The government adopted strict measures to combat inflation.* (Chính phủ áp dụng các biện pháp khắt khe để chống lạm phát.)

## Mẹo nhớ

- **A-DOPT** = "**A**dd TO your family" hoặc "**A** different **D**irection we **OPT** for" → dùng cho cả pháp lý (nhận nuôi) và hành động (chấp nhận/áp dụng).
- Nhớ **"Adopt"** ≠ **"Adapt"**: Adopt = nhận/lấy, Adapt = thích ứng/điều chỉnh.

## Các cách dùng phổ biến

- **adopt a child** – nhận nuôi một đứa trẻ
- **adopt someone as your own** – coi ai đó như con của mình
- **adopt a policy** – áp dụng một chính sách
- **adopt a new technology** – sử dụng công nghệ mới
- **adopt a different approach** – chuyển sang phương pháp khác
- **adopt a formal/casual tone** – dùng giọng trang trọng/thân mật

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Adopt" và "foster" có khác nhau không?**

Có. **Adopt** = pháp lý vĩnh viễn, trẻ em trở thành con chuẩn pháp lý. **Foster** = chăm sóc tạm thời, không phải con ruột nhưng không phải nhận nuôi chính thức.

**Q: Dùng "adopt" cho vật vô sinh được không?**

Có thể. Ví dụ: *adopt a pet* (nhận nuôi một thú cưng), *adopt new equipment* (sử dụng thiết bị mới).
