eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Adoration nghĩa là gì?

Adoration nghĩa là sự kính yêu

UK ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən · US ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən

noun

Nghĩa chính

adoration — sự kính yêu.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ˌæ.dəˈɹeɪ.ʃən/

English: An act of religious worship.

Từ loại

  • noun

Liên quan

Trái nghĩa: disdain


eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.