Nghĩa chính
adore — kính yêu.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /əˈdɔː/
English: To worship.
Từ loại
- verb
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| It is obvious to everyone that Gerry adores Heather. | kính yêu |
Liên quan
Trái nghĩa: disdain
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.