eword.vn </> .md

Adroitly nghĩa là gì?

Adroitly nghĩa là một cách khéo léo

UK /əˈdrɔɪt.li/ · US /əˈdrɔɪt.li/

adverbThành thạo (C2)

Adroitly nghĩa là một cách khéo léo. Phát âm IPA: /əˈdrɔɪt.li/.

Collocations — cụm đi với adroitly

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Nghĩa chính

Adroitly là trạng từ mô tả cách thực hiện một hành động bằng sự khéo léo, thông minh, đặc biệt là trong việc xử lý các tình huống khó khăn hoặc sử dụng đôi tay.

Cách dùng

Thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động (handle, manage, maneuver, avoid) hoặc các kỹ năng đòi hỏi sự tinh tế.

Mẹo nhớ

Từ này có gốc từ tiếng Pháp 'à droit' (theo đúng hướng/phải). Hãy liên tưởng đến một người luôn biết cách xoay xở để mọi việc đi đúng hướng một cách thông minh.

Phân biệt

Từ Sắc thái
Adroitly Nhấn mạnh sự thông minh, nhanh nhạy trong xử lý tình huống
Skillfully Nhấn mạnh kỹ năng, sự thành thạo trong thao tác
Cleverly Nhấn mạnh sự thông minh, sáng tạo trong cách giải quyết

Câu hỏi thường gặp

adroitly nghĩa là gì?

một cách khéo léo

adroitly trong tiếng Việt là gì?

một cách khéo léo

What does "adroitly" mean?

In a clever or skillful way, especially in the use of the hands or mind.

Ví dụ câu với adroitly?

She adroitly avoided answering the difficult question. — Cô ấy đã khéo léo né tránh việc trả lời câu hỏi khó đó.

Ví dụ câu với adroitly?

The diplomat adroitly handled the tense situation between the two countries. — Nhà ngoại giao đã xử lý tài tình tình huống căng thẳng giữa hai quốc gia.