Nghĩa chính
Adroitly là trạng từ mô tả cách thực hiện một hành động bằng sự khéo léo, thông minh, đặc biệt là trong việc xử lý các tình huống khó khăn hoặc sử dụng đôi tay.
Cách dùng
Thường được dùng để bổ nghĩa cho các động từ chỉ hành động (handle, manage, maneuver, avoid) hoặc các kỹ năng đòi hỏi sự tinh tế.
Mẹo nhớ
Từ này có gốc từ tiếng Pháp 'à droit' (theo đúng hướng/phải). Hãy liên tưởng đến một người luôn biết cách xoay xở để mọi việc đi đúng hướng một cách thông minh.
Phân biệt
| Từ | Sắc thái |
|---|---|
| Adroitly | Nhấn mạnh sự thông minh, nhanh nhạy trong xử lý tình huống |
| Skillfully | Nhấn mạnh kỹ năng, sự thành thạo trong thao tác |
| Cleverly | Nhấn mạnh sự thông minh, sáng tạo trong cách giải quyết |