---
word: aduncate
meaningVi: 'có hình móc, cong xuống như cái móc'
pos:
  - adjective
level: c2
examples:
  - en: The eagle has an aduncate beak designed for tearing prey.
    vi: Đại bàng có chiếc mỏ hình móc được thiết kế để xé xác con mồi.
  - en: Botanists noted the aduncate thorns on the stem of the rare plant.
    vi: >-
      Các nhà thực vật học ghi nhận những chiếc gai cong hình móc trên thân của
      loài cây quý hiếm này.
  - en: 'The tool featured an aduncate tip, allowing it to hook onto narrow edges.'
    vi: 'Dụng cụ này có đầu hình móc, cho phép nó móc vào các cạnh hẹp.'
definitionEn: Having a curved or hooked shape; bent inward like a hook.
ipaUk: /əˈdʌŋ.keɪt/
ipaUs: /əˈdʌŋ.keɪt/
synonyms:
  - hooked
  - uncinate
  - curved
  - bent
  - aquiline
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Aduncate (hoặc aduncous) là một tính từ chuyên ngành, thường dùng trong sinh học hoặc mô tả hình dáng vật thể có độ cong mạnh, nhọn dần về phía đầu như một cái móc câu.

## Cách dùng
Từ này mang sắc thái trang trọng, học thuật (formal/technical). Thường xuất hiện trong các văn bản mô tả hình thái học của động thực vật.

| Ngữ cảnh | Ví dụ |
| :--- | :--- |
| Động vật học | Mỏ chim, móng vuốt |
| Thực vật học | Gai cây, tua cuốn |
| Kỹ thuật | Đầu móc chuyên dụng |

## Mẹo nhớ
Liên tưởng đến từ gốc Latin 'aduncus' (có nghĩa là cong). Bạn có thể nhớ bằng cách liên hệ với từ 'hook' (móc) nhưng ở cấp độ từ vựng cao cấp hơn.
