---
word: advance
meaningVi: tiến lên, phát triển; tiền trả trước
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ədˈvɑːns/
ipaUs: /ədˈvæns/
definitionEn: to move forward or make progress; to provide money or payment
  before it is due; forward movement in position or progress
examples:
  - en: The technology has advanced significantly in recent years.
    vi: Công nghệ đã phát triển đáng kể trong những năm gần đây.
  - en: The army advanced toward the enemy territory.
    vi: Quân đội tiến lên phía lãnh thổ của kẻ thù.
  - en: She asked for an advance on her salary to pay the rent.
    vi: Cô ấy xin lương tạm ứng để trả tiền thuê.
  - en: The project is making good advance with the new team.
    vi: Dự án đang tiến triển tốt với đội mới.
collocations:
  - advance payment
  - advance booking
  - advance notice
  - technological advance
  - make an advance
  - in advance
synonyms:
  - progress
  - move forward
  - develop
  - improve
antonyms:
  - retreat
  - decline
  - regress
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Advance** có hai cách dùng chính:

### 1. Động từ (Verb) – tiến lên, phát triển
- **Nghĩa literal**: chuyển động về phía trước, tiến bộ
  - *The troops advanced 10 kilometers.* (Quân đội tiến lên 10 km)
- **Nghĩa figurative**: đạt tiến bộ, phát triển
  - *Her career has advanced quickly.* (Sự nghiệp cô ấy phát triển nhanh)

### 2. Danh từ (Noun) – sự tiến triển; tiền ứng trước
- *Make an advance in science* (Đạt tiến bộ trong khoa học)
- *Get a salary advance* (Nhận lương ứng trước)

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **advance** | tiến lên, phát triển; tiền ứng | *advance payment* |
| **advancement** | sự thăng tiến (sự kiện hoàn thành) | *career advancement* |
| **advanced** | tiên tiến, nâng cao (tính từ) | *advanced technology* |

## Cặp phrasal và collocations quan trọng

- **advance notice**: thông báo trước
  - *Give advance notice of the meeting.* (Thông báo cuộc họp trước)
- **advance booking**: đặt vé/chỗ trước
- **advance payment**: thanh toán trước
- **in advance**: trước, sớm hơn
  - *Thank you in advance.* (Cảm ơn trước)

## Mẹo nhớ

**"Advance" = "Ad" + "vance"**: hướng (ad) đến phía trước (vance = van = vận động). Hình dung sự chuyển động hoặc phát triển luôn hướng về phía trước.

## FAQ

**Q: "Advance" và "progress" khác nhau thế nào?**
A: *Progress* tập trung vào sự cải thiện chung chung; *advance* nhấn mạnh sự chuyển động hoặc tiến bộ cụ thể, thường có hướng rõ ràng.

**Q: Khi nào dùng "advance" làm danh từ?**
A: Dùng khi nói về: sự tiến triển (*make an advance*), tiền ứng trước (*salary advance*), hoặc bước đột phá (*technological advance*).
