---
word: advantage
meaningVi: lợi thế, thuận lợi
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ədˈvɑːntɪdʒ/
ipaUs: /ədˈvæntɪdʒ/
definitionEn: a condition or circumstance that puts one in a favorable or
  superior position; a benefit or gain
examples:
  - en: Learning English gives you a significant advantage in the job market.
    vi: Học tiếng Anh mang lại lợi thế đáng kể trên thị trường lao động.
  - en: She took advantage of the sale to buy new clothes at discounted prices.
    vi: Cô ấy tận dụng cuộc khuyến mãi để mua quần áo mới với giá giảm.
  - en: The home team has the advantage of playing in front of their own fans.
    vi: Đội chủ nhà có lợi thế chơi trước những người hâm mộ của họ.
  - en: His experience is a real advantage when dealing with difficult clients.
    vi: Kinh nghiệm của anh ấy là một lợi thế thực sự khi xử lý các khách hàng khó
      tính.
collocations:
  - competitive advantage
  - take advantage of
  - gain an advantage
  - have an advantage
  - unfair advantage
  - strategic advantage
synonyms:
  - benefit
  - edge
  - superiority
  - asset
  - plus
antonyms:
  - disadvantage
  - drawback
  - hindrance
  - weakness
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa
"Advantage" là danh từ chỉ một tính năng, hoàn cảnh hoặc đặc điểm giúp ai đó hoặc cái gì đó có vị thế tốt hơn hoặc thành công hơn người/vật khác.

## Các cách dùng chính

### 1. Lợi thế cạnh tranh (Competitive advantage)
- **Ví dụ:** "Our company's advantage is our innovative technology and customer service."
- **Dịch:** "Lợi thế của công ty chúng tôi là công nghệ sáng tạo và dịch vụ khách hàng."

### 2. Tận dụng, hưởng lợi (Take advantage of)
- Cụm từ này rất phổ biến, có nghĩa là sử dụng một cơ hội hoặc tình huống để được lợi.
- **Ví dụ:** "Don't hesitate to take advantage of free training programs offered by your employer."
- **Dịch:** "Đừng do dự tận dụng các chương trình đào tạo miễn phí được cung cấp bởi nhà tuyển dụng."

### 3. Có lợi thế (Have/gain an advantage)
- **Ví dụ:** "Students who start learning early have a clear advantage over their peers."
- **Dịch:** "Những học sinh bắt đầu học sớm có lợi thế rõ ràng so với các bạn cùng lớp."

## Phân biệt từ dễ nhầm

| Từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| **Advantage** | Lợi thế, cơ hội tốt | "Her fluent English is a big advantage." |
| **Benefit** | Lợi ích, lợi tức (thường rộng hơn) | "The health benefits of exercise are well-known." |
| **Opportunity** | Cơ hội, dịp thuận | "This job is a great opportunity for growth." |
| **Edge** | Lợi thế nhỏ nhưng quyết định | "The new software gives us an edge over competitors." |

## Mẹo nhớ
- **"AD"** ở đầu = **A**head (đi trước) → lợi thế là cái khiến bạn đi trước người khác.
- **"Take advantage of"** = *tận dụng* (thường là cơ hội tốt), khác với "take advantage of someone" = *lợi dụng* (có ý định xấu).

## Những câu hỏi thường gặp

**Q: "Advantage" và "benefit" có khác nhau không?**
A: Có. "Advantage" nhấn mạnh sự so sánh (lợi thế so với người/vật khác), còn "benefit" chỉ lợi ích chung mà không cần so sánh.

**Q: "Take advantage of" có luôn mang ý tích cực không?**
A: Không. Nó có thể tích cực ("take advantage of a sale" = tận dụng cuộc khuyến mãi) hoặc tiêu cực ("take advantage of someone's kindness" = lợi dụng tính tốt bụng của ai).

**Q: Dùng "advantage" ở số nhiều được không?**
A: Có thể, nhưng ít khi. "Advantages" thường dùng khi liệt kê nhiều lợi thế (ví dụ: "pros and cons" hoặc "advantages and disadvantages").
