---
word: adventure
meaningVi: cuộc phiêu lưu, sự mạo hiểm hoặc trải nghiệm thú vị và đầy rủi ro
pos:
  - noun
  - verb
level: a2
ipaUk: /ədˈventʃə(r)/
ipaUs: /ədˈventʃər/
definitionEn: an exciting or unusual experience, often involving some risk or
  danger; to engage in daring or risky activities
examples:
  - en: She set out on an adventure across the mountains to discover new landscapes.
    vi: Cô ấy bắt đầu một cuộc phiêu lưu qua những ngọn núi để khám phá những cảnh
      quan mới.
  - en: Going skydiving was the greatest adventure of his life.
    vi: Nhảy dù là cuộc phiêu lưu vĩ đại nhất trong cuộc đời anh ấy.
  - en: The children adventured into the forest to find hidden treasures.
    vi: Những đứa trẻ phiêu lưu vào rừng để tìm kiếm những kho báu bí ẩn.
  - en: Travel companies offer adventure packages to exotic destinations.
    vi: Các công ty du lịch cung cấp các gói phiêu lưu đến những điểm đến xa lạ.
collocations:
  - embark on an adventure
  - seek adventure
  - adventure travel
  - adventure sports
  - wild adventure
  - thrilling adventure
  - go on an adventure
synonyms:
  - expedition
  - undertaking
  - journey
  - quest
  - escapade
  - exploit
antonyms:
  - routine
  - monotony
  - boredom
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Adventure** (danh từ & động từ) mô tả một trải nghiệm hoặc hoạt động đầy hứng thú, thường liên quan đến sự không chắc chắn, rủi ro hoặc khám phá những điều mới lạ. Nó có thể là một cuộc hành trình vật lý (đi du lịch, thám hiểm) hoặc một trải nghiệm tâm lý (đương đầu với thử thách).

## Phân biệt với các từ tương tự

| Từ | Ý nghĩa | Sự khác biệt |
|---|---|---|
| **Adventure** | Cuộc phiêu lưu, trải nghiệm rủi ro | Nhấn mạnh sự hứng thú & khám phá |
| **Journey** | Hành trình, con đường đi | Tập trung vào quá trình đi lại, không nhất thiết rủi ro |
| **Expedition** | Cuộc thám hiểm có mục đích | Thường có kế hoạch chu đáo, mục tiêu khoa học/quân sự |
| **Quest** | Cuộc tìm kiếm, sứ mệnh | Nhấn mạnh mục tiêu cụ thể cần đạt được |

## Cách sử dụng

### Danh từ (Noun)
- *"We're planning a summer adventure in the Alps."* – Chúng tôi đang lên kế hoạch một cuộc phiêu lưu mùa hè ở Alps.
- *"His autobiography describes countless adventures in the Amazon."* – Tự truyện của anh ấy miêu tả vô số cuộc phiêu lưu ở Amazon.

### Động từ (Verb)
- *"They decided to adventure beyond the known territories."* – Họ quyết định phiêu lưu ra ngoài những vùng đã biết.
- *"Adventuring solo teaches you self-reliance."* – Phiêu lưu một mình dạy bạn tự lập.

## Những biểu thức thông dụng

- **Embark on an adventure** – Bắt đầu một cuộc phiêu lưu
- **Seek adventure** – Tìm kiếm những trải nghiệm mới mẻ
- **Adventure travel/sports** – Du lịch/môn thể thao mạo hiểm
- **The spirit of adventure** – Tinh thần phiêu lưu (lòng yêu thích khám phá)

## Lưu ý ngữ pháp

- **Danh từ đếm được**: *"an adventure", "three adventures"*
- **Kỳ vọng với động từ**: *"have an adventure", "go on an adventure", "experience an adventure"*
- **Tính từ**: *"adventurous"* (đầy mạo hiểm, thích khám phá), *"adventuresome"* (hiếu kỳ, liều lĩnh)

## Câu hỏi thường gặp

**Q: "Adventure" và "adventure travel" có khác gì?**

A: "Adventure" là khái niệm chung về trải nghiệm rủi ro. "Adventure travel" là một ngành công nghiệp du lịch chuyên cung cấp những hoạt động thể thao và khám phá (leo núi, lặn, phiêu lưu rừng, v.v.).

**Q: Làm sao để diễn tả một cuộc phiêu lưu nhẹ nhàng, không nguy hiểm?**

A: Dùng tính từ bổ sung:
- *"A mild adventure"* – cuộc phiêu lưu êm ái
- *"A gentle adventure"* – cuộc phiêu lưu nhẹ nhàng
- *"A thrilling adventure"* – cuộc phiêu lưu rôm rả
- *"A daring adventure"* – cuộc phiêu lưu liều lĩnh
