eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Adversary nghĩa là gì?

Adversary nghĩa là kẻ địch

UK ædˈvɜː.sə.ɹi · US ædˈvɜː.sə.ɹi

noun

Nghĩa chính

adversary — kẻ địch.

Phát âm & định nghĩa

  • IPA: /ædˈvɜː.sə.ɹi/

English: An opponent or rival.

Từ loại

  • noun

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
He prepared to fight his adversary. kẻ địch

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.