eword.vn </> .md

Advertent nghĩa là gì?

Advertent nghĩa là có chú ý

UK ədˈvɜːtənt · US ədˈvɜːrtənt

adjectiveThành thạo (C2)

Advertent nghĩa là có chú ý. Phát âm IPA: ədˈvɜːrtənt.

Nghĩa

advertent /ədˈvɜːtənt/ (tính từ) — có chú ý, cố ý (làm một cách có ý thức).

Giving attention; done knowingly and deliberately.

Mẹo dùng

Hiếm gặp; thường thấy dạng phủ định 'inadvertent' (vô ý).

Ví dụ

Tiếng Anh Tiếng Việt
An advertent error is one made knowingly. Lỗi cố ý là lỗi gây ra một cách có ý thức.
She was advertent to every small detail. Cô ấy chú tâm đến từng chi tiết nhỏ.
Unlike inadvertent slips, advertent acts are deliberate. Khác với sơ suất vô ý, hành vi cố ý là có chủ đích.

Từ liên quan

  • Đồng nghĩa: heedful, attentive, intentional
  • Trái nghĩa: inadvertent

eword.vn · Biên soạn thủ công, dịch ngữ cảnh cho người Việt.

Câu hỏi thường gặp

advertent nghĩa là gì?

có chú ý

advertent trong tiếng Việt là gì?

có chú ý

What does "advertent" mean?

Giving attention; done knowingly and deliberately.

Ví dụ câu với advertent?

An advertent error is one made knowingly. — Lỗi cố ý là lỗi gây ra một cách có ý thức.

Ví dụ câu với advertent?

She was advertent to every small detail. — Cô ấy chú tâm đến từng chi tiết nhỏ.