{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"advertising","word":"advertising","url":"https://eword.vn/tu-dien/advertising","html":"https://eword.vn/tu-dien/advertising","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/advertising.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/advertising.json","meaningVi":"quảng cáo; công nghiệp/hoạt động quảng cáo","definitionEn":"The activity or profession of producing advertisements for commercial products or services; paid promotional content designed to inform, persuade, or influence consumers.","pos":["noun","adjective"],"level":"b1","ipaUk":"/ˈæd.vər.taɪ.zɪŋ/","ipaUs":"/ˈæd.vɚ.taɪ.zɪŋ/","examples":[{"en":"The advertising industry has changed dramatically with the rise of social media.","vi":"Ngành quảng cáo đã thay đổi rất nhiều với sự phát triển của các mạng xã hội."},{"en":"Companies spend billions on advertising to build brand awareness.","vi":"Các công ty chi tỷ đô la cho quảng cáo để xây dựng nhận thức thương hiệu."},{"en":"Advertising on television is less effective now than it used to be.","vi":"Quảng cáo trên truyền hình hiện nay kém hiệu quả hơn trước đây."},{"en":"She works in advertising and helps develop campaigns for major brands.","vi":"Cô ấy làm trong lĩnh vực quảng cáo và giúp phát triển các chiến dịch cho các thương hiệu lớn."}],"collocations":["advertising agency","advertising campaign","advertising budget","advertising revenue","digital advertising","advertising standards","online advertising","advertising industry","false advertising","advertising space"],"idioms":[{"phrase":"word-of-mouth advertising","meaningVi":"quảng cáo miệng miệng, giới thiệu từ miệng người này sang người khác","exampleEn":"Word-of-mouth advertising is often the most credible form of marketing.","exampleVi":"Quảng cáo miệng miệng thường là hình thức tiếp thị đáng tin cậy nhất."}],"synonyms":["promotion","marketing","publicity","commercial","promotion"],"antonyms":["concealment","suppression"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n**Advertising** (danh từ/tính từ) là hoạt động tạo và phát tán nội dung quảng cáo nhằm:\n- Thông tin, thuyết phục người tiêu dùng về sản phẩm/dịch vụ\n- Xây dựng, duy trì ý thức và hình ảnh thương hiệu\n- Tăng doanh số bán hàng\n\n## Phân loại quảng cáo chính\n\n| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |\n|------|----------|-------|\n| **Digital Advertising** | Qua mạng, thiết bị điện tử | Google Ads, Facebook, TikTok |\n| **Traditional Media** | Phương tiện truyền thống | TV, radio, báo in |\n| **Outdoor/ATL** | Ngoài trời, tầm cao | Billboard, quảng cáo đường phố |\n| **Direct Marketing** | Nhắm mục tiêu trực tiếp | Email marketing, SMS |\n| **Content Marketing** | Quảng cáo gián tiếp qua nội dung | Blog, video, podcast |\n\n## Sự khác biệt với các từ liên quan\n\n- **Advertising** vs **Promotion**: Quảng cáo là một phần của promotion (khuyến mãi), nhưng promotion rộng hơn, bao gồm giảm giá, quà tặng, v.v.\n- **Advertising** vs **Marketing**: Marketing là toàn bộ quy trình kinh doanh (nghiên cứu, định giá, phân phối), advertising là một công cụ của marketing.\n- **Advertising** vs **Propaganda**: Propaganda có ý luận chính trị/ý thức hệ, advertising là thương mại.\n\n## Các vai trò trong advertising\n\n- **Copywriter**: Viết nội dung quảng cáo\n- **Art Director**: Thiết kế hình ảnh\n- **Account Manager**: Quản lý mối quan hệ khách hàng\n- **Media Planner**: Lên kế hoạch phương tiện truyền thông\n- **Strategist**: Phát triển chiến lược quảng cáo\n\n## FAQ\n\n**Q: Quảng cáo tốn kém không?**  \nCó, nhưng chi phí tùy thuộc vào nền tảng, thị trường, và quy mô. Digital advertising thường rẻ hơn traditional media.\n\n**Q: Làm thế nào để biết quảng cáo có hiệu quả?**  \nDùng KPI như CTR (click-through rate), conversion rate, ROI (return on investment), brand awareness metrics.\n\n**Q: Quảng cáo nào tốt nhất?**  \nTùy vào mục tiêu, đối tượng, ngân sách. Kết hợp nhiều kênh (omnichannel approach) thường hiệu quả nhất.\n\n## Mẹo nhớ\n- **ADvertising** = **AD** (quảng cáo) + **VERTISING** (hiển thị)\n- Từ gốc: advertise (quảng cáo) + -ing = advertising (hoạt động/ngành quảng cáo)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/advertising","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}