---
word: advice
meaningVi: 'lời khuyên, lời đề nghị về hành động nên thực hiện'
pos:
  - noun
level: a1
ipaUk: /ədˈvaɪs/
ipaUs: /ədˈvaɪs/
definitionEn: a suggestion or recommendation about what action someone should take
examples:
  - en: I asked for her advice before making the decision.
    vi: Tôi hỏi lời khuyên của cô ấy trước khi đưa ra quyết định.
  - en: My teacher gave me some good advice about studying harder.
    vi: >-
      Giáo viên của tôi đã cho tôi một số lời khuyên tốt về việc học tập chăm
      chỉ hơn.
  - en: 'If you want my advice, you should rest more and stress less.'
    vi: >-
      Nếu bạn muốn lời khuyên của tôi, bạn nên nghỉ ngơi nhiều hơn và căng thẳng
      ít hơn.
collocations:
  - ask for advice
  - give advice
  - take advice
  - seek advice
  - follow advice
  - ignore advice
  - bad advice
  - sound advice
  - professional advice
  - medical advice
synonyms:
  - recommendation
  - suggestion
  - guidance
  - counsel
antonyms:
  - misguidance
idioms:
  - phrase: take someone's advice
    meaningVi: 'nghe lời khuyên của ai đó, tuân theo lời khuyên của ai đó'
    exampleEn: She took my advice and started exercising regularly.
    exampleVi: Cô ấy nghe lời khuyên của tôi và bắt đầu tập thể dục thường xuyên.
draft: false
updatedAt: '2026-06-06'
generated: true
---
## Định nghĩa
**Advice** là danh từ không đếm được (uncountable noun), dùng để chỉ lời khuyên hoặc gợi ý về cách hành động, quyết định, hay giải quyết vấn đề.

## Phân biệt: Advice vs Advise
Đây là sai lầm phổ biến của người học tiếng Anh:
- **Advice** (danh từ) /ədˈvaɪs/: lời khuyên → *"Give me your advice"*
- **Advise** (động từ) /ədˈvaɪz/: khuyên → *"Can you advise me?"*

## Cách dùng
### 1. Yêu cầu lời khuyên
- *Ask for advice* = xin lời khuyên
- *Seek advice* = tìm kiếm lời khuyên (trang trọng hơn)
- *Give advice* = đưa lời khuyên
- *Take advice* = chấp nhận/tuân theo lời khuyên

### 2. Mô tả loại lời khuyên
- *Good/bad advice*: lời khuyên tốt/xấu
- *Sound advice*: lời khuyên hợp lý, đáng tin cậy
- *Professional advice*: lời tư vấn chuyên môn
- *Medical/legal advice*: lời tư vấn y tế/pháp lý

## Mẹo nhớ
- **Advice** = **Advise** + E-N-D-E-D (danh từ = động từ + tận cùng khác)
- Hay hơn: **Advice** có "C" → **Counsel** (lời khuyên)
- **Advise** có "S" → **Suggest** (đề nghị)

## FAQ
**Q: Advice có đếm được không?**
A: Không, advice là uncountable. Không nói "an advice" hay "advices" (trừ bối cảnh rất đặc biệt). Dùng "pieces of advice" nếu muốn đếm.
- ✗ *She gave me three advices.*
- ✓ *She gave me three pieces of advice.*

**Q: Có thể dùng advice ở dạng số nhiều không?**
A: Trong tiếng Anh hiện đại, "advices" gần như không dùng, trừ ngữ cảnh kỹ thuật (ví dụ trong tài chính: "payment advices" = các thông báo thanh toán).

## Bối cảnh thường gặp
- **Tại sao cần lời khuyên:** *in need of advice*, *desperate for advice*
- **Từ chối lời khuyên:** *ignore advice*, *disregard advice*
- **Lời khuyên chuyên môn:** *consult a lawyer for legal advice*, *ask a doctor for medical advice*
