---
word: advise
meaningVi: khuyên, tư vấn, đưa lời khuyên
pos:
  - verb
level: a2
ipaUk: /ədˈvaɪz/
ipaUs: /ədˈvaɪz/
definitionEn: to offer suggestions about the best course of action to someone;
  to recommend or counsel
examples:
  - en: The doctor advised me to get more exercise and eat healthier food.
    vi: Bác sĩ khuyên tôi nên tập thể dục nhiều hơn và ăn uống lành mạnh hơn.
  - en: I would advise you to arrive at the airport at least two hours early.
    vi: Tôi khuyên bạn nên đến sân bay ít nhất hai tiếng trước.
  - en: Financial experts advise saving at least 20% of your monthly income.
    vi: Các chuyên gia tài chính khuyên tiết kiệm ít nhất 20% thu nhập hàng tháng.
  - en: She advised against buying that investment property without doing more
      research.
    vi: Cô ấy khuyên không nên mua tài sản đầu tư đó mà không nghiên cứu thêm.
collocations:
  - advise someone to do something
  - advise against
  - advise on
  - be well-advised to
  - advise caution
synonyms:
  - recommend
  - counsel
  - suggest
  - guide
antonyms:
  - mislead
  - deceive
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Định nghĩa chi tiết

**Advise** là động từ có nghĩa **đưa lời khuyên hoặc tư vấn** cho ai đó về một hành động tốt nhất. Từ này thường được dùng trong bối cảnh cung cấp ý kiến dựa trên kinh nghiệm, kiến thức chuyên môn, hoặc sự phán đoán.

## Cách dùng chính

### 1. **Advise + to-infinitive**
Dùng khi khuyên ai đó nên làm gì.
- *I advise you to book your tickets in advance.* (Tôi khuyên bạn nên đặt vé trước.)

### 2. **Advise + -ing (advise against)**
Dùng khi khuyên không nên làm gì.
- *I advise waiting until the price drops.* (Tôi khuyên nên chờ cho đến khi giá giảm.)
- *We advise against traveling during the monsoon season.* (Chúng tôi khuyên không nên du lịch mùa mưa.)

### 3. **Advise + on + noun**
Dùng khi tư vấn về một vấn đề cụ thể.
- *She advises on environmental policy.* (Cô ấy tư vấn về chính sách môi trường.)

## Phân biệt từ dễ nhầm

### Advise vs. Advice
- **Advise** = động từ (hành động khuyên)
  - *She will advise you on the best course of action.*
- **Advice** = danh từ (lời khuyên)
  - *Her advice is always valuable.* (Lời khuyên của cô ấy luôn có giá trị.)

### Advise vs. Recommend
- **Advise**: nhấn mạnh tính chất tư vấn, khuyên dựa trên trải nghiệm hoặc chuyên môn
  - *The financial advisor advised against high-risk investments.*
- **Recommend**: nhấn mạnh sự ủng hộ, đề nghị (thường ít mang tính cảnh báo)
  - *I recommend this restaurant—the food is excellent.* (Tôi đề nghị nhà hàng này.)

## Mẹo nhớ

**ADVISE** có **S** (Sound like *s*, từ động từ)  
**ADVICE** có **C** (Counsel, danh từ)

## Tình huống sử dụng thường gặp

1. **Chuyên gia tư vấn**: doctor, lawyer, financial advisor
   - *The lawyer advised her to settle the case out of court.*

2. **Trong công việc**: giving guidance to colleagues or subordinates
   - *The manager advised the team to focus on customer satisfaction.*

3. **Cá nhân**: sharing wisdom with friends or family
   - *My grandmother always advises me to be patient and kind.*

## FAQ

**Q: "Advise" có thể dùng số nhiều không?**  
A: Không, "advise" là động từ nên luôn giữ nguyên hình thức. Chủ ngữ số nhiều vẫn dùng "advise" (không thêm *s*).
- *They advise their clients regularly.* (Họ khuyên các khách hàng của mình thường xuyên.)

**Q: Hiệu ứng pháp lý của "advise" là gì?**  
A: Khi một chuyên gia (luật sư, bác sĩ) "advise" bạn, họ đang đưa ra khuyến cáo chuyên môn, nhưng bạn không bắt buộc phải tuân theo.
