eword.vn </> .md

Trang đang bổ sung ví dụ & cách dùng. Tra cứu nghĩa cơ bản bên dưới.

Advisedly nghĩa là gì?

Advisedly nghĩa là có suy nghĩ chín chắn

adverb

Nghĩa chính

advisedly — có suy nghĩ chín chắn.

Phát âm & định nghĩa

English: With intentionality; deliberately.

Từ loại

  • adverb

eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.