---
word: advocate
meaningVi: ủng hộ, tán thành; luật sư, người bảo vệ
pos:
  - verb
  - noun
level: b1
ipaUk: /ˈæd.və.keɪt/ (v), /ˈæd.və.kət/ (n)
ipaUs: /ˈæd.və.keɪt/ (v), /ˈæd.və.kət/ (n)
definitionEn: (verb) to publicly support or recommend something; (noun) a person
  who supports or promotes a cause or person, or a lawyer who represents someone
  in court
examples:
  - en: Environmental groups advocate for stricter pollution regulations.
    vi: Các tổ chức bảo vệ môi trường ủng hộ các quy định kiểm soát ô nhiễm chặt chẽ
      hơn.
  - en: She is a strong advocate of renewable energy and has dedicated her career to
      promoting it.
    vi: Cô ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của năng lượng tái tạo và đã cống hiến sự
      nghiệp cho việc quảng bá nó.
  - en: A legal advocate represented the defendant in court.
    vi: Một luật sư đã đại diện cho bị c告trong tòa án.
  - en: The organization advocates a balanced approach to climate change policy.
    vi: Tổ chức này ủng hộ một cách tiếp cận cân bằng đối với chính sách biến đổi
      khí hậu.
collocations:
  - advocate for
  - advocate a policy
  - health advocate
  - patient advocate
  - strong advocate
  - legal advocate
  - advocate change
synonyms:
  - support
  - promote
  - recommend
  - champion
  - defend
antonyms:
  - oppose
  - criticize
  - condemn
  - reject
draft: false
updatedAt: 2026-06-05
---

## Phân biệt verb vs. noun

**Verb** /ædˈvɒkeɪt/: khi nói về hành động ủng hộ hoặc khuyến nghị
- "To advocate" = công khai ủng hộ hay khuyên bảo
- Ví dụ: *She advocates for equal rights.* (Cô ấy ủng hộ bình đẳng quyền lợi.)

**Noun** /ˈædvəkət/: khi chỉ người ủng hộ hay luật sư
- Ví dụ: *He is a strong advocate for education reform.* (Anh ấy là một người ủng hộ mạnh mẽ của cải cách giáo dục.)
- Lưu ý: Phát âm khác nhau — verb trọng âm ở âm tiết cuối, noun ở âm tiết đầu.

## Các cách sử dụng phổ biến

**1. Advocate for / Advocate + object**
- *They advocate for better working conditions.* (Họ ủng hộ những điều kiện làm việc tốt hơn.)
- *I don't advocate violence.* (Tôi không ủng hộ bạo lực.)

**2. Be / become an advocate of / for**
- *She became an advocate for mental health awareness.* (Cô ấy trở thành người ủng hộ nhận thức về sức khỏe tâm thần.)

**3. Strong vs. weak advocate**
- *He is a vocal advocate of climate action.* (Anh ấy là người ủng hộ công khai các hành động ứng phó với biến đổi khí hậu.)

## Phân biệt với từ tương tự

| Từ | Nghĩa | Khác biệt |
|---|---|---|
| **Advocate** | ủng hộ (chủ động); luật sư | Mang tính chủ động, thể hiện công khai |
| **Support** | ủng hộ (tổng quát) | Tổng quát hơn, không nhất thiết công khai |
| **Defend** | bảo vệ | Tập trung vào "bảo vệ chống lại tấn công" |
| **Promote** | quảng bá | Nhấn mạnh việc đẩy mạnh/tiếp thị |

## Mẹo nhớ

- **A + D + VOCATE** → "**A** person who **D**efends a cause"
- Từ **Latin** *advocatus* = "người được mời tới hỗ trợ" → luật sư, người ủng hộ
- Liên tưởng: **Advocate = Active + Vocal Support** (ủng hộ tích cực, công khai)

## FAQ

**Có thể nói "advocate to someone"?**  
Không. Cấu trúc đúng là "advocate **for** something / somebody" hoặc "advocate something" (dạng nó tối giản). Không dùng "to".

**"Advocate" có thể dùng ở tenses khác không?**  
Có, hoàn toàn bình thường: advocating, advocated, advocates. Ví dụ: *She has been advocating for this cause for years.* (Cô ấy đã ủng hộ vấn đề này trong nhiều năm.)
