{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"aerial","word":"aerial","url":"https://eword.vn/tu-dien/aerial","html":"https://eword.vn/tu-dien/aerial","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/aerial.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/aerial.json","meaningVi":"liên quan đến không khí, thiên hạ; hoặc cái ăng-ten","definitionEn":"Relating to or existing in the air; or a device for transmitting or receiving radio, television, or mobile signals","pos":["adjective","noun"],"level":"b1","ipaUk":"ˈeə.ri.əl","ipaUs":"ˈer.i.əl","examples":[{"en":"The aerial view of the city was breathtaking from the helicopter.","vi":"Khung cảnh thiên hạ của thành phố nhìn từ trực thăng thật ngoạn mục."},{"en":"I need to adjust the TV aerial to get better reception.","vi":"Tôi cần điều chỉnh ăng-ten TV để có tín hiệu tốt hơn."},{"en":"Aerial photography has become much cheaper with drone technology.","vi":"Chụp ảnh thiên hạ đã trở nên rẻ hơn nhiều nhờ công nghệ flycam."},{"en":"The aerial cables stretched across the valley to carry electricity.","vi":"Những sợi dây điện trên không dãn dài khắp thung lũng để truyền tải điện."}],"collocations":["aerial view","aerial photography","aerial perspective","aerial cable","aerial bombardment","aerial combat","aerial display","TV aerial","radio aerial","aerial vehicle"],"idioms":[{"phrase":"take an aerial view of something","meaningVi":"nhìn toàn cảnh / nhìn lại vấn đề từ góc độ rộng hơn","exampleEn":"Before making a decision, the board took an aerial view of all available options.","exampleVi":"Trước khi quyết định, ban quản trị đã xem xét toàn cảnh tất cả các lựa chọn."}],"synonyms":["airborne","overhead","sky-high","antenna (as noun)"],"antonyms":["terrestrial","ground-based","subterranean"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa\n\n**Aerial** (tính từ): Liên quan đến không khí hoặc một cách xem từ trên cao (từ độ cao).  \n**Aerial** (danh từ): Cái ăng-ten dùng để nhận hoặc phát sóng vô tuyến, truyền hình, hoặc tín hiệu di động.\n\n### Hai cách sử dụng chính\n\n| Loại | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|------|---------|-------|\n| **Tính từ** | Từ không trung; toàn cảnh từ trên cao | *aerial bombing*, *aerial view* |\n| **Danh từ** | Ăng-ten tiếp nhận/phát sóng | *TV aerial*, *radio aerial* |\n\n---\n\n## Cách phân biệt \"aerial\" với các từ tương tự\n\n- **Aerial vs. Airy**: *Airy* = thoáng khí, nhẹ, mềm mại; *aerial* = liên quan không khí, từ trên cao.\n- **Aerial vs. Aerial + Aero**: Không nhầm tiền tố *aero-* (máy bay, hàng không) với *aerial* (không khí, từ trên cao).\n\n---\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"Air\"** ⟹ **\"Aer**ial\"**: Cả hai đều liên quan đến không khí (*air*).\n- **Antenna vs. Aerial**: Ở Anh, người ta thường nói *aerial*; ở Mỹ, *antenna* phổ biến hơn.\n\n---\n\n## Bối cảnh sử dụng\n\n### 1. **Chụp ảnh & Quay phim**\n   - *Aerial photography* / *Aerial videography*: Chụp từ máy bay, flycam\n   - *Aerial perspective*: Góc nhìn từ trên cao trong hội họa\n\n### 2. **Công nghệ & Truyền thông**\n   - *TV aerial* / *Radio aerial*: Ăng-ten tivi, ăng-ten radio\n   - *Aerial signal*: Tín hiệu từ ăng-ten\n\n### 3. **Quân sự & Giao thông**\n   - *Aerial bombardment*: Ném bom từ trên không\n   - *Aerial combat*: Chiến đấu không kích\n   - *Aerial vehicle*: Phương tiện bay (UAV, drone, máy bay)\n\n### 4. **Kiến trúc & Địa lý**\n   - *Aerial view of the city*: Toàn cảnh thành phố từ trên cao\n   - *Aerial route*: Đường dây treo (không đi qua mặt đất)\n\n---\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: \"Aerial\" và \"antenna\" khác nhau như thế nào?**  \nA: Cả hai đều chỉ ăng-ten, nhưng *aerial* phổ biến hơn trong tiếng Anh Anh; *antenna* phổ biến hơn ở Mỹ.\n\n**Q: \"Aerial\" luôn liên quan đến \"không khí\" không?**  \nA: Khi dùng làm tính từ, có. Nhưng khi dùng làm danh từ (ăng-ten), nó chỉ là một thiết bị nhận sóng mà không nhất thiết liên quan \"không khí\" trực tiếp.\n\n---\n\n## Các cụm từ mở rộng\n\n- **Aerial acrobatics**: Những động tác nhào lộn trên không (máy bay, yoga)\n- **Aerial roots**: Những rễ không khí (của một số loại cây, như cây lan)\n- **High-aerial**: Cao trong không trung\n- **Aerial tram / Aerial cable car**: Cáp treo","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/aerial","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}