Nghĩa chính
aero — phi thuyền.
Phát âm & định nghĩa
- IPA: /ˈɛəɹəʊ/
English: Aerodynamics.
Từ loại
- noun
- adjective
Ví dụ
| Tiếng Anh | Tiếng Việt |
|---|---|
| We've seen a lot of growth in the aero sector. | phi thuyền |
| It's a very aero design, with smooth lines. | phi thuyền |
eword.vn · Free Dictionary API + từ điển Việt.