{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"affair","word":"affair","url":"https://eword.vn/tu-dien/affair","html":"https://eword.vn/tu-dien/affair","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/affair.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/affair.json","meaningVi":"việc, chuyện; mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân","definitionEn":"a matter or concern; a temporary romantic or sexual relationship between two people, typically when at least one of them is married or in a committed relationship with someone else","pos":["noun"],"level":"b1","ipaUk":"əˈfeə(r)","ipaUs":"əˈfer","examples":[{"en":"The scandal was a serious affair that damaged his political career.","vi":"Vụ bê bối là một chuyện nghiêm trọng đã làm hư hại sự nghiệp chính trị của anh ta."},{"en":"She discovered her husband was having an affair with his colleague.","vi":"Cô phát hiện ra rằng chồng cô đang có mối quan hệ bất chính với đồng nghiệp của mình."},{"en":"The company's finances are not my affair; I'm just an accountant here.","vi":"Tài chính của công ty không phải là chuyện của tôi; tôi chỉ là một kế toán ở đây."},{"en":"Organizing the conference will be quite a complex affair.","vi":"Tổ chức hội nghị sẽ là một chuyện khá phức tạp."}],"collocations":["have an affair","a serious affair","a brief affair","a love affair","a romantic affair","current affairs","state of affairs","a scandalous affair","political affair","business affair"],"idioms":[{"phrase":"a state of affairs","meaningVi":"tình trạng, hoàn cảnh của một sự việc nào đó","exampleEn":"The current state of affairs in the company is not satisfactory.","exampleVi":"Tình trạng hiện tại của công ty không đạt yêu cầu."},{"phrase":"not one's affair","meaningVi":"không phải việc của ai, không liên quan đến ai","exampleEn":"What you do in your private time is not my affair.","exampleVi":"Cái gì bạn làm trong thời gian riêng tư không phải việc của tôi."}],"synonyms":["matter","concern","issue","business","relationship"],"antonyms":["indifference","detachment"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-06","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Affair** là danh từ có hai nghĩa chính:\n\n1. **Một vấn đề, chuyện, công việc** (matter, concern): dùng để chỉ bất kỳ sự việc, tình huống hoặc công việc nào\n   - *Foreign affairs* = ngoại giao, quan hệ quốc tế\n   - *Current affairs* = thời sự, các vấn đề hiện tại\n   - *Family affairs* = các chuyện gia đình\n\n2. **Một mối quan hệ tình cảm ngoài hôn nhân** (illicit love relationship): khi một hoặc cả hai người đang có gia đình/mối quan hệ cam kết khác\n   - *She had an affair with her boss* = Cô ấy có quan hệ bất chính với sếp của mình\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **affair** | vấn đề, chuyện; quan hệ ngoài hôn nhân | *A love affair*; *That's your affair* |\n| **event** | sự kiện, biến cố (thường lớn, công khai) | *A major event in history* |\n| **matter** | vấn đề, chuyện (trung lập, tổng quát) | *It's a serious matter* |\n| **incident** | sự cố, biến cố (thường bất ngờ, nhỏ) | *A minor incident* |\n| **relationship** | mối quan hệ (bao gồm tình cảm, công việc, v.v.) | *A romantic relationship* |\n\n## Mẹo nhớ\n\n- **\"My affair = my business\"** → Affair có thể dùng thay cho \"business/concern\" trong câu cảnh báo \"That's not your affair\" (Đó không phải việc của bạn)\n- **Từ gốc Latin**: *ad-* (tới) + *facere* (làm) = việc được \"làm ra\"\n- **Current affairs** = thời sự trên TV, báo chí (một cụm rất phổ biến)\n\n## FAQ\n\n**Q: \"Affair\" có luôn có ý nghĩa tiêu cực?**\nA: Không. Ở nghĩa 1 (vấn đề/chuyện), nó trung lập: *a business affair*, *a state of affairs*. Ở nghĩa 2 (quan hệ tình cảm), nó mang ý tiêu cực vì liên quan đến sự phản bội.\n\n**Q: Làm sao phân biệt \"event\" và \"affair\"?**\nA: \n- *Event* = sự kiện cụ thể, công khai, có tính chất (thường lớn)\n- *Affair* = vấn đề/chuyện chung chung, có thể riêng tư hoặc công khai\n\n**Q: \"Affair\" có thể dùng số nhiều?**\nA: Có, nhưng ít hơn. *Affairs* thường dùng trong cụm \"foreign affairs\", \"current affairs\" (số nhiều mang ý \"các vấn đề liên quan\").\n\n## Cách dùng thực tế\n\n- **Media**: *\"Current affairs program\"* = chương trình thời sự\n- **Diplomacy**: *\"Ministry of Foreign Affairs\"* = Bộ Ngoại giao\n- **Personal**: *\"That's my private affair\"* = Đó là chuyện riêng tư của tôi\n- **Scandal**: *\"The politician had an affair\"* = Chính trị gia có quan hệ bất chính","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/affair","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}