{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"affect","word":"affect","url":"https://eword.vn/tu-dien/affect","html":"https://eword.vn/tu-dien/affect","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/affect.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/affect.json","meaningVi":"ảnh hưởng đến; tác động đến","definitionEn":"to influence or change someone or something; to produce an effect on","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/əˈfekt/","ipaUs":"/əˈfekt/","examples":[{"en":"The new policy will affect all employees starting next month.","vi":"Chính sách mới sẽ ảnh hưởng đến tất cả nhân viên từ tháng tới."},{"en":"How did the rainy weather affect your weekend plans?","vi":"Thời tiết mưa ảnh hưởng đến kế hoạch cuối tuần của bạn như thế nào?"},{"en":"Lack of sleep can negatively affect your concentration and mood.","vi":"Thiếu ngủ có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự tập trung và tâm trạng của bạn."},{"en":"Smoking affects not only your health but also the people around you.","vi":"Hút thuốc ảnh hưởng không chỉ đến sức khỏe của bạn mà còn của những người xung quanh."}],"collocations":["affect someone's health","affect the environment","affect the outcome","deeply affect","significantly affect","directly affect"],"idioms":[],"synonyms":["influence","impact","effect","touch","sway"],"antonyms":["ignore","disregard"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định Nghĩa Chi Tiết\n\n**Affect** (động từ) có nghĩa là **tác động, ảnh hưởng** đến ai hay cái gì. Đây là một động từ cơ bản biểu hiện mối quan hệ nhân quả — khi A affects B, B bị thay đổi do A.\n\n## Phân Biệt: Affect vs. Effect\n\nĐây là cặp từ dễ nhầm lẫn nhất:\n\n| Từ | Loại | Ý Nghĩa | Ví Dụ |\n|---|---|---|---|\n| **Affect** | Động từ (chủ yếu) | Ảnh hưởng, tác động | *This will affect your results.* |\n| **Effect** | Danh từ (chủ yếu) | Kết quả, hậu quả | *What is the effect of this decision?* |\n\n**Mẹo nhớ:** \"**A**ffect\" = \"**A**ction\" (hành động tác động); \"**E**ffect\" = \"**E**nd result\" (kết quả cuối cùng)\n\n## Cách Sử Dụng Affect\n\n### 1. Ảnh hưởng đến cảm xúc, sức khỏe, hiệu suất\n- *Stress affects my sleep.* (Căng thẳng ảnh hưởng đến giấc ngủ của tôi)\n- *The disease affects millions worldwide.* (Căn bệnh ảnh hưởng đến hàng triệu người trên thế giới)\n\n### 2. Ảnh hưởng đến quyết định, kết quả\n- *External factors affected the final score.* (Các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến điểm số cuối cùng)\n- *Your choice will affect your future.* (Lựa chọn của bạn sẽ ảnh hưởng đến tương lai của bạn)\n\n### 3. Được dùng với mức độ (adverb + affect)\n- *Climate change significantly affects sea levels.* (Biến đổi khí hậu ảnh hưởng đáng kể đến mực nước biển)\n- *This barely affects productivity.* (Điều này hầu như không ảnh hưởng đến năng suất)\n\n## Các Cấu Trúc Thường Gặp\n\n**affect + object + (in how way)**\n- *Bad weather affected our trip negatively.* (Thời tiết xấu ảnh hưởng tiêu cực đến chuyến đi của chúng tôi)\n\n**be affected by**\n- *We were deeply affected by the news.* (Chúng tôi bị ảnh hưởng sâu sắc bởi tin tức đó)\n- *Millions are affected by this disease.* (Hàng triệu người bị ảnh hưởng bởi căn bệnh này)\n\n## Những Động Từ Liên Quan\n\n- **Influence** — ảnh hưởng (thường mang tính hướng dẫn, thuyết phục)\n- **Impact** — tác động mạnh mẽ\n- **Touch** — tác động, ảnh hưởng (thường cảm xúc)\n- **Shape** — định hình, ảnh hưởng hình thành\n\n## Câu Hỏi Thường Gặp\n\n**Q: \"Affect\" là động từ chính quy hay bất quy?**  \nA: Affect là động từ chính quy. Quá khứ: *affected*, quá khứ phân từ: *affected*.\n\n**Q: Có phải \"affect\" luôn tiêu cực?**  \nA: Không. Affect có thể dùng cho tác động tích cực hoặc tiêu cực:\n- *Good mentors affect students positively.* (Những người thầy tốt ảnh hưởng tích cực đến học sinh)","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/affect","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}