---
word: affectedness
meaningVi: 'sự giả tạo, sự điệu đà, sự không tự nhiên'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: Her affectedness in the way she spoke made everyone feel uncomfortable.
    vi: >-
      Sự điệu đà trong cách cô ấy nói chuyện khiến mọi người cảm thấy không
      thoải mái.
  - en: >-
      I found a certain affectedness in his performance that ruined the
      sincerity of the play.
    vi: >-
      Tôi nhận thấy một sự giả tạo nhất định trong diễn xuất của anh ấy làm hỏng
      sự chân thành của vở kịch.
  - en: >-
      She tried to hide her affectedness, but her exaggerated gestures gave her
      away.
    vi: >-
      Cô ấy cố gắng che giấu vẻ không tự nhiên của mình, nhưng những cử chỉ
      phóng đại đã tố cáo cô ấy.
collocations:
  - show signs of affectedness
  - a touch of affectedness
  - rid oneself of affectedness
  - pure affectedness
  - perceive the affectedness
definitionEn: >-
  The quality of being artificial, pretentious, or designed to impress others
  rather than being natural or sincere.
ipaUk: /əˈfektɪdnəs/
ipaUs: /əˈfektɪdnəs/
synonyms:
  - pretentiousness
  - artificiality
  - insincerity
  - mannerism
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
'Affectedness' là danh từ chỉ trạng thái hoặc hành vi thiếu tự nhiên, cố tình tỏ ra khác biệt hoặc cao sang để gây ấn tượng với người khác. Nó thường mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ sự giả tạo (affectation).

## Cách dùng
Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh phê bình nghệ thuật, hành vi xã hội hoặc tính cách cá nhân. Nó đi kèm với các động từ như 'show', 'display', hoặc 'hide'.

## Phân biệt dễ nhầm
| Từ | Nghĩa | Lưu ý |
| :--- | :--- | :--- |
| **Affectedness** | Sự giả tạo, điệu đà | Nhấn mạnh vào trạng thái tính cách |
| **Affectation** | Thói giả tạo, sự làm bộ | Thường chỉ một hành động hoặc thói quen cụ thể |
| **Affection** | Sự yêu mến, tình cảm | Hoàn toàn khác nghĩa, đừng nhầm lẫn |

## Mẹo nhớ
Hãy nhớ đến từ 'affect' (tác động/giả bộ). Khi thêm đuôi '-edness', nó biến thành trạng thái của việc 'đang cố gắng tạo ra một tác động giả tạo' lên người đối diện.
