{"@context":"https://schema.org","@type":"DefinedTerm","slug":"afford","word":"afford","url":"https://eword.vn/tu-dien/afford","html":"https://eword.vn/tu-dien/afford","markdown":"https://eword.vn/tu-dien/afford.md","json":"https://eword.vn/tu-dien/afford.json","meaningVi":"có khả năng chi trả hoặc cho phép bản thân (làm điều gì)","definitionEn":"to be able to pay for something; to have enough money, time, or resources to do or buy something; to be able to spare or give","pos":["verb"],"level":"a2","ipaUk":"/əˈfɔːd/","ipaUs":"/əˈfɔːrd/","examples":[{"en":"I cannot afford a luxury car on my salary.","vi":"Với mức lương này, tôi không thể mua một chiếc ô tô sang trọng."},{"en":"Can you afford to take a week off work?","vi":"Bạn có thể dành thời gian một tuần nghỉ phép được không?"},{"en":"We cannot afford to ignore this problem any longer.","vi":"Chúng ta không thể phớt lờ vấn đề này lâu hơn nữa."},{"en":"The company affords its employees generous health benefits.","vi":"Công ty cung cấp cho nhân viên những lợi ích sức khỏe hậu hĩnh."}],"collocations":["can afford","cannot afford","afford to do something","afford a luxury","afford the time"],"idioms":[],"synonyms":["manage","have the means","have enough for"],"antonyms":["lack","cannot bear","cannot spare"],"topics":[],"wikipedia":null,"wikidata":null,"indexable":true,"updatedAt":"2026-06-05T00:00:00.000Z","bodyMarkdown":"## Định nghĩa chi tiết\n\n**Afford** là động từ có hai cách sử dụng chính:\n\n### 1. Có khả năng chi trả (tài chính)\nChỉ có đủ tiền để mua hoặc thanh toán cho thứ gì đó.\n- *My family cannot afford a new house.* (Gia đình tôi không đủ tiền mua nhà mới.)\n\n### 2. Có thể cho phép/dành (thời gian, cơ hội, rủi ro)\nChỉ có khả năng hoặc lợi ích để làm điều gì đó mà không gặp khó khăn.\n- *We can afford to wait a few more days.* (Chúng ta có thể chờ thêm vài ngày nữa.)\n- *He cannot afford to make another mistake.* (Anh ấy không thể cho phép mình phạm lỗi nữa.)\n\n## Phân biệt từ dễ nhầm\n\n| Từ | Nghĩa | Ví dụ |\n|---|---|---|\n| **afford** | có khả năng chi trả/cho phép | *Can you afford it?* |\n| **offer** | đề xuất, tặng | *They offered me a job.* |\n| **effort** | nỗ lực | *It takes effort to succeed.* |\n\n## Cấu trúc ngữ pháp\n\n### Afford + danh từ\n- *We can afford the house.* (Chúng ta có thể mua được ngôi nhà.)\n\n### Afford + to + động từ (cách dùng phổ biến)\n- *Can you afford to go on vacation?* (Bạn có thể đi du lịch được không?)\n- *He cannot afford to lose his job.* (Anh ấy không thể mất việc.)\n\n### Afford + danh động từ (hiếm hơn)\n- *We cannot afford buying a car right now.* (Chúng ta không thể mua ô tô ngay bây giờ.)\n\n## Mẹo nhớ\n\n**\"A-FORD\"** → Để vượt qua chiếc cầu (ford = lội qua), bạn cần có **đủ tài nguyên** (enough resources). Đó là bản chất của \"afford\" — có đủ khả năng để làm gì đó.\n\n## Câu hỏi thường gặp\n\n**Q: Sự khác biệt giữa \"I cannot afford it\" và \"I don't have it\"?**  \nA: \"Cannot afford\" chỉ tính khả năng chi trả hoặc cho phép; \"don't have it\" có thể chỉ đơn giản là không sở hữu. Ví dụ: *I don't have a passport* (Tôi không có hộ chiếu) ≠ *I cannot afford a passport* (Tôi không thể mua/lấy hộ chiếu được).\n\n**Q: Có thể dùng \"afford\" ở dạng bị động không?**  \nA: Có thể nhưng hiếm. Ví dụ: *Fresh fruit is not affordable by everyone.* (Trái cây tươi không phải ai cũng mua được.)\n\n**Q: \"Afford\" có danh từ không?**  \nA: Có — **affordability** (khả năng chi trả), **affordable** (có thể mua được).","related":{"context":"https://eword.vn/ngu-canh/afford","graph":"https://eword.vn/knowledge-graph.json"}}