---
word: affranchisement
meaningVi: 'sự giải phóng, sự trả tự do (đặc biệt là cho nô lệ); quyền bầu cử'
pos:
  - noun
level: c2
examples:
  - en: >-
      The affranchisement of slaves was a pivotal moment in the nation's
      history.
    vi: Việc giải phóng nô lệ là một thời khắc quan trọng trong lịch sử quốc gia.
  - en: >-
      He dedicated his life to the political affranchisement of marginalized
      communities.
    vi: >-
      Ông ấy đã dành cả cuộc đời mình cho việc trao quyền bầu cử cho các cộng
      đồng bị gạt ra ngoài lề xã hội.
  - en: >-
      The movement sought the total affranchisement of all citizens regardless
      of their background.
    vi: >-
      Phong trào này tìm kiếm sự tự do hoàn toàn cho tất cả công dân bất kể xuất
      thân của họ.
ipaUk: /əˈfræntʃɪzmənt/
ipaUs: /əˈfræntʃɪzmənt/
synonyms:
  - emancipation
  - liberation
  - enfranchisement
  - manumission
draft: false
updatedAt: '2026-06-12'
enrichSource: gemini
enriched: true
---
## Nghĩa chính
Từ này mang hai nghĩa chính:
1. **Giải phóng:** Hành động trả tự do cho một người hoặc một nhóm người, thường dùng trong ngữ cảnh nô lệ.
2. **Trao quyền:** Hành động cấp quyền công dân, đặc biệt là quyền bầu cử.

## Cách dùng
Thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử, chính trị hoặc pháp lý trang trọng. Nó là danh từ của động từ *affranchise*.

## Phân biệt
- **Emancipation:** Phổ biến hơn nhiều so với *affranchisement* khi nói về việc giải phóng nô lệ.
- **Enfranchisement:** Thường được dùng hơn khi nói về việc trao quyền bầu cử.

## Mẹo nhớ
Gốc từ *franc* trong tiếng Pháp cổ có nghĩa là 'tự do'. Hãy liên tưởng đến việc 'trở nên tự do' (becoming free) để ghi nhớ từ này.
